lusty

/'lʌsti/
Học thuật
Thân thiện
lusty

A lusty baby laughs heartily in her high chair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cường tráng, mạnh mẽ, đầy sức sống: Dùng để miêu tả một người sức khỏe dồi dào, thân thể khỏe mạnh tràn đầy sinh lực.
    • Mãnh liệt, sôi nổi: Dùng để miêu tả cảm xúc, hành động hoặc biểu hiện nào đó được thực hiện với sức mạnh nhiệt huyết lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer was a lusty man who could work all day in the fields. (Người nông dân một người đàn ông cường tráng có thể làm việc cả ngày trên cánh đồng.)
    • The crowd gave a lusty cheer when their team scored. (Đám đông reo hò một cách sôi nổi khi đội của họ ghi bàn.)
    • He sang the song with a lusty voice that filled the hall. (Anh ấy hát bài hát bằng một giọng mạnh mẽ làm vang dội cả hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lusty appetite": Sự thèm ăn mãnh liệt, ăn ngon miệng.
    • After the hike, they all had a lusty appetite. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tất cả họ đều một sự thèm ăn mãnh liệt.)
  • "Lusty laugh": Tiếng cười to, vang đầy sức sống.
    • His lusty laugh was contagious and made everyone smile. (Tiếng cười to khỏe của anh ấy rất dễ lây khiến mọi người đều mỉm cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Lustily (trạng từ): Một cách mạnh mẽ, hăng hái.
    • The children sang lustily. (Bọn trẻ hát một cách hăng hái.)
  • Lustihood (danh từ, ít dùng): Sức mạnh, sự cường tráng.
    • He was admired for his lustihood. (Anh ấy được ngưỡng mộ sự cường tráng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Hearty: Chân thành, mạnh mẽ, khỏe khoắn (thường dùng cho lời chào, tiếng cười, sự thèm ăn).
  • Robust: Cường tráng, khỏe mạnh, mạnh mẽ.
  • Vigorous: Đầy sức sống, mạnh mẽ, hăng hái.
  • Sturdy: Cứng cáp, khỏe mạnh, vững chãi.
Từ trái nghĩa
  • Feeble: Yếu ớt, yếu đuối.
  • Weak: Yếu.
  • Languid: Uể oải, thiếu sinh lực.
Thành ngữ liên quan
  • "In fine/good lusty fettle": Trong tình trạng sức khỏe rất tốt, tràn đầy năng lượng. (Đây một cách diễn đạt cổ, "fettle" có nghĩa tình trạng).
    • After his vacation, he returned to work in fine lusty fettle. (Sau kỳ nghỉ, anh ấy trở lại làm việc với sức khỏe dồi dào.)
lusty

A lusty baby laughs heartily in her high chair.

tính từ
  1. cường tráng, mạnh mẽ, đầy khí lực, đầy sức sống
    • a lusty young man
      một thanh niên cường tráng