lusty

/'lʌsti/
tính từ
  1. cường tráng, mạnh mẽ, đầy khí lực, đầy sức sống
    • a lusty young man
      một thanh niên cường tráng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

lusty
A lusty baby laughs heartily in her high chair.