lustful

/'lʌstful/
tính từ
  1. dâm dật, dâm đâng; đầy khát vọng, đầy dục vọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "lustful"

Từ có nhắc đến "lustful"

lustful
A man gazes lustfully at a woman across the room.