conditionnel

tính từ
  1. điều kiện
    • Promesse conditionnelle
      lời hứađiều kiện
    • Proposition conditionnelle
      mệnh đề điều kiện
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) lối điều kiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "conditionnel"