conditionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có điều kiện: Diễn tả một sự việc, lời hứa hoặc đề nghị chỉ xảy ra hoặc có hiệu lực khi một điều kiện nhất định được đáp ứng.
Danh từ giống đực:
- Lối điều kiện: Trong ngôn ngữ học tiếng Pháp, đây là một thức (mode) của động từ, dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra dưới một điều kiện nào đó, hoặc để bày tỏ một lời đề nghị, ước muốn một cách lịch sự.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'accord est conditionnel à l'approbation du directeur. (Thỏa thuận có điều kiện phụ thuộc vào sự chấp thuận của giám đốc.)
- Une offre conditionnelle. (Một đề nghị có điều kiện.)
Danh từ giống đực (Lối điều kiện):
- En français, le conditionnel s'utilise souvent dans les phrases hypothétiques. (Trong tiếng Pháp, lối điều kiện thường được dùng trong các câu giả định.)
- "J'aimerais" est conjugué au conditionnel présent. ("Tôi muốn" được chia ở lối điều kiện hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
Au conditionnel: Ở lối điều kiện.
- Il a parlé au conditionnel, sans affirmer catégoriquement. (Anh ấy đã nói ở lối điều kiện, không khẳng định dứt khoát.)
Proposition au conditionnel: Mệnh đề/câu ở lối điều kiện.
- Cette phrase contient une proposition au conditionnel. (Câu này chứa một mệnh đề ở lối điều kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Conditionnellement (phó từ): Một cách có điều kiện.
- Le prêt est accordé conditionnellement. (Khoản vay được cấp một cách có điều kiện.)
Condition (danh từ giống cái): Điều kiện.
- Une condition essentielle. (Một điều kiện thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Sous réserve (de) (cụm từ): Có điều kiện, tùy thuộc vào.
- Hypothétique (tính từ): Mang tính giả định, có điều kiện (trong ngữ cảnh nhất định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "conditionnel" với tư cách là danh từ hoặc tính từ trong tiếng Pháp. Các cấu trúc thường gặp liên quan đến khái niệm "có điều kiện" sử dụng giới từ như "sous condition de" hoặc "à condition que".)
Thành ngữ liên quan
À condition que (+ subjonctif): Với điều kiện là, miễn là.
- Je viendrai à condition que tu sois là. (Tôi sẽ đến với điều kiện là anh có mặt ở đó.)
Sous condition: Có điều kiện.
- Une libération sous condition. (Một sự phóng thích có điều kiện.)
tính từ
- có điều kiện
- Promesse conditionnellelời hứa có điều kiện
- Proposition conditionnellemệnh đề điều kiện
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) lối điều kiện