conditionnel

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • điều kiện: Diễn tả một sự việc, lời hứa hoặc đề nghị chỉ xảy ra hoặc hiệu lực khi một điều kiện nhất định được đáp ứng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Lối điều kiện: Trong ngôn ngữ học tiếng Pháp, đâymột thức (mode) của động từ, dùng để diễn tả một hành động có thể xảy ra dưới một điều kiện nào đó, hoặc để bày tỏ một lời đề nghị, ước muốn một cách lịch sự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'accord est conditionnel à l'approbation du directeur. (Thỏa thuận điều kiện phụ thuộc vào sự chấp thuận của giám đốc.)
    • Une offre conditionnelle. (Một đề nghị điều kiện.)
  • Danh từ giống đực (Lối điều kiện):

    • En français, le conditionnel s'utilise souvent dans les phrases hypothétiques. (Trong tiếng Pháp, lối điều kiện thường được dùng trong các câu giả định.)
    • "J'aimerais" est conjugué au conditionnel présent. ("Tôi muốn" được chialối điều kiện hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Au conditionnel: Ở lối điều kiện.

    • Il a parlé au conditionnel, sans affirmer catégoriquement. (Anh ấy đã nóilối điều kiện, không khẳng định dứt khoát.)
  • Proposition au conditionnel: Mệnh đề/câulối điều kiện.

    • Cette phrase contient une proposition au conditionnel. (Câu này chứa một mệnh đềlối điều kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Conditionnellement (phó từ): Một cáchđiều kiện.

    • Le prêt est accordé conditionnellement. (Khoản vay được cấp một cáchđiều kiện.)
  • Condition (danh từ giống cái): Điều kiện.

    • Une condition essentielle. (Một điều kiện thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sous réserve (de) (cụm từ): Có điều kiện, tùy thuộc vào.
  • Hypothétique (tính từ): Mang tính giả định, có điều kiện (trong ngữ cảnh nhất định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "conditionnel" với tư cáchdanh từ hoặc tính từ trong tiếng Pháp. Các cấu trúc thường gặp liên quan đến khái niệm "có điều kiện" sử dụng giới từ như "sous condition de" hoặccondition que".)

Thành ngữ liên quan
  • À condition que (+ subjonctif): Với điều kiện là, miễn là.

    • Je viendrai à condition que tu sois là. (Tôi sẽ đến với điều kiện anh có mặtđó.)
  • Sous condition: Có điều kiện.

    • Une libération sous condition. (Một sự phóng thích điều kiện.)
tính từ
  1. điều kiện
    • Promesse conditionnelle
      lời hứađiều kiện
    • Proposition conditionnelle
      mệnh đề điều kiện
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) lối điều kiện

Từ có nhắc đến "conditionnel"