conduction

/kən'dʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
conduction

La conduction de la chaleur se produit dans une tige métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Sự truyền dẫn, sự dẫn: Quá trình truyền nhiệt, điện hoặc âm thanh qua một vật liệu không sự chuyển động vĩ mô của vật liệu đó.
    • (Sinh vật học) Sự truyền dẫn: Quá trình truyền các xung thần kinh hoặc các tín hiệu sinh học qua các tế bào .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La conduction de la chaleur dans ce métal est excellente. (Sự truyền dẫn nhiệt trong kim loại này rất tuyệt vời.)
    • La conduction électrique est un phénomène physique fondamental. (Sự dẫn điệnmột hiện tượng vậtcơ bản.)
    • La conduction nerveuse permet la transmission des messages dans le corps. (Sự truyền dẫn thần kinh cho phép truyền tải các thông điệp trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conduction thermique": dẫn nhiệt.

    • L'isolation réduit la conduction thermique à travers les murs. (Vật liệu cách nhiệt làm giảm sự dẫn nhiệt xuyên qua các bức tường.)
  • "Conduction électrique": dẫn điện.

    • Le cuivre est connu pour sa bonne conduction électrique. (Đồng được biết đến với khả năng dẫn điện tốt.)
  • "Conduction osseuse": dẫn truyền qua xương (trong sinhhọc thính giác).

    • Certains écouteurs utilisent le principe de la conduction osseuse. (Một số tai nghe sử dụng nguyêndẫn truyền qua xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Conducteur (adj, nm): tính dẫn (điện/nhiệt); người điều khiển (phương tiện); nhạc trưởng.

    • Un matériau conducteur (Một vật liệu dẫn điện/dẫn nhiệt).
    • Le conducteur du bus (Người lái xe buýt).
  • Conductibilité (nf): tính dẫn (nhiệt, điện).

    • La conductibilité thermique de l'argent est élevée. (Tính dẫn nhiệt của bạc rất cao.)
  • Conduire (v): dẫn, lái xe, chỉ đạo.

    • Ce fil conduit l'électricité. (Sợi dây này dẫn điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Transmission (nf): sự truyền tải, sự truyền dẫn (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả bức xạ hoặc đối lưu).
  • Propagation (nf): sự lan truyền (thường dùng cho sóng hoặc thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'conduction'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'conduction'.

conduction

La conduction de la chaleur se produit dans une tige métallique.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc; sinh vật học) sự truyền dẫn, sự dẫn