conformer

Học thuật
Thân thiện
conformer

Il faut se conformer aux règles de l'école.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho phù hợp, làm cho thích hợp: Hành động điều chỉnh một cái gì đó để phù hợp, hài hòa hoặc tuân theo một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc một cái khác.
    • Làm cho tuân theo, làm cho đúng theo: Hành động sửa đổi hoặc thích nghi để đáp ứng các yêu cầu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut conformer ses actions à ses paroles. (Phải làm cho hành động của mình phù hợp với lời nói.)
    • L'architecte a conformer les plans aux nouvelles réglementations. (Kiến trúc sư đã phải điều chỉnh các bản vẽ cho phù hợp với quy định mới.)
    • Elle conforme son emploi du temps à celui de son équipe. ( ấy điều chỉnh lịch làm việc của mình cho phù hợp với lịch của đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se conformer à (quelque chose/quelqu'un)" (Động từ phản thân): Tự điều chỉnh bản thân để phù hợp, tuân theo hoặc làm hài lòng ai đó/điều đó.
    • Il a décidé de se conformer aux traditions familiales. (Anh ấy quyết định tuân theo các truyền thống gia đình.)
    • Les étudiants doivent se conformer au règlement intérieur. (Sinh viên phải tuân theo nội quy.)
Biến thể từ gần giống
  • Conforme (tính từ): Phù hợp, đúng theo.
    • Ce produit est conforme à la norme européenne. (Sản phẩm này phù hợp với tiêu chuẩn châu Âu.)
  • Conformité (danh từ): Sự phù hợp, sự tuân thủ.
    • La conformité des documents est vérifiée. (Sự phù hợp của tài liệu được kiểm tra.)
  • Conformément à (giới từ): Phù hợp với, theo đúng.
    • Agir conformément à la loi. (Hành động theo đúng luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Adapter: Điều chỉnh, thích nghi.
  • Ajuster: Điều chỉnh, sửa cho vừa.
  • Soumettre: Bắt phải tuân theo, phục tùng (nghĩa mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Opposer: Chống lại, đối lập.
  • Déroger à: Làm trái, vi phạm (quy tắc).
  • Contredire: Mâu thuẫn, trái ngược.
conformer

Il faut se conformer aux règles de l'école.

ngoại động từ
  1. làm cho phù hợp (với)
    • Conformer sa conduite à ses discours
      làm cho cách cư xử phù hợp với lời nói

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "conformer"

Từ có nhắc đến "conformer"