conformé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cấu tạo, có hình dạng (như thế nào đó): Từ này mô tả hình dáng hoặc cấu trúc cơ thể của một người hay một vật. Nó thường được dùng để nói về một cơ thể được tạo hóa ban cho có hình dáng đẹp, cân đối hoặc khỏe mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Một em bé có hình dáng cân đối / cấu tạo tốt.)
- (Anh ấy có cấu tạo cơ thể phù hợp cho các môn thể thao sức mạnh.)
- (Bộ phận này có hình dạng không đúng và không lắp vừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être conformé à": Được cấu tạo phù hợp với, có hình dáng thích hợp với.
- Son esprit est conformé à l'étude. (Trí óc của anh ta được cấu tạo phù hợp cho việc học tập / nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Conformer (v): Làm cho phù hợp, điều chỉnh theo.
- Il faut conformer sa conduite aux règles. (Phải điều chỉnh hành vi của mình cho phù hợp với các quy tắc.)
- Conformité (n): Sự phù hợp, sự tuân thủ.
- agir en conformité avec la loi (hành động phù hợp với luật pháp)
- Conforme (adj): Phù hợp, đúng theo.
- Une copie conforme à l'original. (Một bản sao y như bản gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Bâti: Có vóc dáng (thường dùng cho người: - một người đàn ông có vóc dáng vạm vỡ).
- Structuré: Được cấu trúc, có cấu trúc.
Từ trái nghĩa
- Déformé: Bị biến dạng, méo mó.
- Mal conformé: Có cấu tạo xấu, dị dạng.
tính từ
- được cấu tạo; có hình dạng (thể nào)
- Enfant bien conforméem bé có hình dạng cân xứng