confrérie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hội (tôn giáo, hội thiện): Một nhóm người được tập hợp lại dựa trên một mục đích tôn giáo hoặc từ thiện chung, thường gắn liền với một nhà thờ hoặc một vị thánh bảo trợ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Phường, hội: Một tổ chức, hiệp hội của những người cùng nghề nghiệp hoặc cùng chung một mối quan tâm, lợi ích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La confrérie des vignerons organise une fête annuelle. (Hội của những người trồng nho tổ chức một lễ hội thường niên.)
- Il est membre d'une confrérie religieuse dédiée à Saint Vincent. (Ông ấy là thành viên của một hội tôn giáo dành riêng cho Thánh Vincent.)
- Les confréries de métier étaient très puissantes au Moyen Âge. (Các phường hội nghề nghiệp rất có thế lực vào thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être admis dans une confrérie": được kết nạp vào một hội.
- Après des années d'apprentissage, il a enfin été admis dans la confrérie. (Sau nhiều năm học việc, cuối cùng anh ta đã được kết nạp vào hội.)
"Confrérie de charité": hội từ thiện.
- La confrérie de charité vient en aide aux plus démunis. (Hội từ thiện giúp đỡ những người nghèo khó nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Confrère (danh từ giống đực): anh em (trong cùng một hội), đồng nghiệp.
- Je vous présente mon confrère, Maître Dupont. (Tôi xin giới thiệu với quý vị người đồng nghiệp của tôi, Luật sư Dupont.)
Fraternité (danh từ giống cái): tình huynh đệ, hội ái hữu (nghĩa rộng hơn và thường không mang tính tổ chức chặt chẽ như "confrérie").
- Liberté, Égalité, Fraternité. (Tự do, Bình đẳng, Bác ái.)
Từ đồng nghĩa
- Association (danh từ giống cái): hội, hiệp hội (nghĩa chung và hiện đại).
- Corporation (danh từ giống cái): phường hội, tập đoàn (thường chỉ các tổ chức nghề nghiệp thời xưa hoặc các công ty hiện đại).
- Société (danh từ giống cái): hội, xã hội, công ty.
Các cụm từ liên quan
Confrérie de pénitents: hội những người sám hối (một loại hội tôn giáo cổ).
- La procession des confréries de pénitents est une tradition en Provence. (Đám rước của các hội những người sám hối là một truyền thống ở vùng Provence.)
Confrérie gastronomique: hội ẩm thực (dành cho những người sành ăn hoặc yêu thích một món ăn, loại rượu cụ thể).
- Il appartient à une confrérie gastronomique du fromage. (Ông ấy thuộc về một hội ẩm thực về pho mát.)
Thành ngữ liên quan
- L'esprit de confrérie: tinh thần đồng hội, tình cảm gắn bó giữa các thành viên trong cùng một hội.
- Ils s'entraident toujours, c'est vraiment l'esprit de confrérie. (Họ luôn giúp đỡ lẫn nhau, đó thực sự là tinh thần đồng hội.)
danh từ giống cái
- hội (tôn giáo, hội thiện)
- (từ cũ, nghĩa cũ) phường, hội