compliment
/'kɔmplimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lời khen, lời ca ngợi: Một nhận xét hoặc hành động thể hiện sự tán dương, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.
- Lời chúc, lời thăm hỏi (thường dùng số nhiều): Những lời lẽ lịch sự, trang trọng dùng để chào hỏi, chúc mừng hoặc gửi gắm.
Động từ:
- Khen ngợi, ca ngợi: Hành động nói ra hoặc thể hiện lời khen, sự ngưỡng mộ đối với ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She gave me a lovely compliment about my presentation. (Cô ấy đã dành cho tôi một lời khen tuyệt vời về bài thuyết trình của tôi.)
- Please send my compliments to the chef. (Xin hãy chuyển lời khen của tôi tới đầu bếp.)
- He blushed at the unexpected compliment. (Anh ấy đỏ mặt vì lời khen bất ngờ.)
Động từ:
- I must compliment you on your excellent taste in music. (Tôi phải khen bạn về gu âm nhạc tuyệt vời của bạn.)
- He complimented her for her bravery. (Anh ấy khen ngợi lòng dũng cảm của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To pay someone a compliment" / "To make a compliment to someone": Dành cho ai đó một lời khen.
- He paid her a sincere compliment on her leadership skills. (Anh ấy dành cho cô ấy một lời khen chân thành về kỹ năng lãnh đạo.)
"With the compliments of...": Với lời chào/ lời chúc của... (thường ghi trên quà tặng, tài liệu).
- The book arrived with the compliments of the author. (Cuốn sách được gửi đến với lời chào của tác giả.)
"To return the compliment": Đáp lại lời chào, lời khen hoặc tặng quà lại.
- She invited me to dinner, so I returned the compliment by cooking for her. (Cô ấy mời tôi ăn tối, nên tôi đáp lại bằng việc nấu ăn cho cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Complimentary (tính từ):
- Có tính chất khen ngợi: complimentary remarks (những nhận xét khen ngợi).
- Được tặng, miễn phí: complimentary tickets (vé mời, vé miễn phí).
Compliments (danh từ số nhiều, dùng trong cụm cố định):
- Compliments of the season: Lời chúc mừng nhân dịp lễ (Giáng sinh, Năm mới).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Praise (lời khen ngợi), flattery (lời nịnh hót), admiration (sự ngưỡng mộ), accolade (lời tán dương).
- Động từ: Praise (khen ngợi), commend (khen ngợi, tán dương), applaud (vỗ tay khen ngợi).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Insult (lời lăng mạ, xúc phạm), criticism (lời chỉ trích), insult (sự xúc phạm).
- Động từ: Insult (xúc phạm), criticize (chỉ trích), disparage (xem thường).
Thành ngữ liên quan
"Fish for compliments" / "Angle for compliments": Câu lấy lời khen, cố tình làm gì đó để được khen.
- She's always fishing for compliments about her appearance. (Cô ấy luôn câu lấy lời khen về ngoại hình của mình.)
"Left-handed compliment": Lời khen mỉa mai, vừa khen vừa chê.
- Saying "You're smart for someone so young" is a bit of a left-handed compliment. (Nói "Bạn thông minh so với một người trẻ như vậy" là một lời khen hơi mỉa mai.)
danh từ
- lời khen, lời ca tụng
- to pay (make) a compliment to somebodykhen ngợi ai; ca tụng ai
- (số nhiều) lời thăm hỏi, lời chúc mừng
- give him my complimentsxin cho tôi gửi lời thăm hỏi ông ta
- with Mr. X's complimentsvới lời thăm hỏi của ông X, với lòi chào của ông X (công thức viết trên tài liệu gửi cho, trên quà tặng...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) quà tặng, quà biếu, tiền thưởng
Idioms
- to angle (fish) for complimentscâu lời khen
- compliments of the seasonlời chúc lễ Nô-en, lời chúc mừng năm mới...
- to return the complimentsđáp lại lời thăm hỏi; đáp lại lời chúc tụng
ngoại động từ
- khen ngợi, ca ngợi, ca tụng
- to compliment somebody on somethingkhen ngợi ai về cái gì
- (từ cổ,nghĩa cổ) tặng biếu
- to compliment somebody with somethingbiếu ai cái gì