congruence

Học thuật
Thân thiện
congruence

Deux triangles sont en congruence si leurs côtés correspondants sont égaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Toán học) Sự tương đẳng: Tính chất của hai hình học cùng hình dạng kích thước, có thể đặt chồng khít lên nhau.
    • (Toán học) Đoàn: Một tập hợp các đường thẳng hoặc mặt phẳng thỏa mãn một điều kiện hình học nhất định.
    • (Toán học) Đồng thức: Một quan hệ trong số học giữa các số nguyên khi chúng cùng số dư khi chia cho một số nguyên khác (-đun).
    • (Y học) Sự khớp sít: Trạng thái tiếp xúc hoàn hảo, ăn khớp chặt chẽ của các bề mặt, đặc biệt là ở một đường nối hoặc vết mổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La congruence de deux triangles est démontrée par leurs côtés égaux. (Sự tương đẳng của hai tam giác được chứng minh bởi các cạnh bằng nhau của chúng.)
    • En arithmétique modulaire, on étudie les propriétés des congruences. (Trong số học -đun, người ta nghiên cứu các tính chất của đồng thức.)
    • Le chirurgien a vérifié la parfaite congruence des bords de la plaie. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra sự khớp sít hoàn hảo của các mép vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congruence modulo n" (Đồng thức -đun n): Một khái niệm cơ bản trongthuyết số.

    • 7 et 22 sont en congruence modulo 5. (7 22 đồng -đun 5.)
  • "Congruence linéaire" (Đồng thức tuyến tính): Một phương trình dạng ax ≡ b (mod n).

    • Résoudre une congruence linéaire est une étape importante en cryptographie. (Giải một đồng thức tuyến tínhmột bước quan trọng trong mật mã học.)
Biến thể từ gần giống
  • Congruent, congruente (tính từ): Tương đẳng, đồng , phù hợp.

    • Ces deux angles sont congruents. (Hai góc này tương đẳng.)
    • Son discours était congruent avec ses actions. (Bài phát biểu của anh ấy phù hợp với hành động của mình.)
  • Incongruence (danh từ giống cái): Sự không tương đẳng, sự không phù hợp.

    • L'incongruence entre ses paroles et ses actes était flagrante. (Sự không phù hợp giữa lời nói hành động của anh ta thật rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Égalité (trong hình học, với nghĩa tương đẳng): Sự bằng nhau.
  • Correspondance (với nghĩa phù hợp): Sự tương ứng, phù hợp.
  • Cohérence (với nghĩa phù hợp, ăn khớp): Tính mạch lạc, nhất quán.
Thành ngữ liên quan
  • Être en congruence avec (Thành ngữ học thuật): Ở trạng thái phù hợp, tương thích với.
    • Les résultats expérimentaux sont en parfaite congruence avec la théorie. (Các kết quả thực nghiệm hoàn toàn phù hợp vớithuyết.)
congruence

Deux triangles sont en congruence si leurs côtés correspondants sont égaux.

danh từ giống cái
  1. (toán học) sự tương đẳng
    • Congruence de deux figures
      sự tương đẳng của hai hình
  2. (toán học) đoàn
    • Congruence de droites
      đoàn tuyến
  3. (toán học) đồng thức
  4. (y học) sự khớp sít (của một đường nối)

Từ gần giống

Từ chứa "congruence"

Từ có nhắc đến "congruence"