concurrence

/kən'kʌrəns/
Học thuật
Thân thiện
concurrence

Deux entreprises se font une concurrence amicale sur le marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cạnh tranh: Tình trạng nhiều cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức cùng hoạt động trong một lĩnh vực, cố gắng đạt được lợi thế so với nhau.
    • Sự gặp nhau (từ , nghĩa ): Sự trùng hợp hoặc cùng xuất hiện tại một thời điểm hay địa điểm.
    • Mức, số tiền (trong cụm từ cố định): Giới hạn hoặc số lượng được quy định, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La concurrence entre ces deux entreprises est très forte. (Sự cạnh tranh giữa hai doanh nghiệp này rất gay gắt.)
    • La concurrence des idées est nécessaire pour le progrès. (Sự cạnh tranh của các ý tưởng là cần thiết cho sự tiến bộ.)
    • Je peux participer à hauteur de 100 euros. (Tôi có thể tham gia với mức 100 euro.) (Lưu ý: "à hauteur de" là cách diễn đạt hiện đại tương đương với "jusqu'à concurrence de").
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concurrence vitale": Sự cạnh tranh sinh tồn.

    • La théorie de Darwin évoque la concurrence vitale entre les espèces. (Học thuyết của Darwin đề cập đến sự cạnh tranh sinh tồn giữa các loài.)
  • "Être en concurrence avec": Cạnh tranh với.

    • Notre société est en concurrence directe avec plusieurs géants du secteur. (Công ty chúng tôi đang cạnh tranh trực tiếp với một số khổng lồ trong ngành.)
  • "Jusqu'à concurrence de": Cho đến mức, cho đến số tiền là.

    • La banque accorde un prêt jusqu'à concurrence de 50 000 euros. (Ngân hàng cấp một khoản vay cho đến mức 50.000 euro.)
Biến thể từ gần giống
  • Concurrentiel/Concurrentielle (adj): Mang tính cạnh tranh.

    • Un marché concurrentiel. (Một thị trường mang tính cạnh tranh.)
  • Concurrent (n.m): Đối thủ cạnh tranh.

    • Analyser les forces et les faiblesses de ses concurrents. (Phân tích điểm mạnh điểm yếu của các đối thủ cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Compétition (n.f): Sự cạnh tranh, cuộc thi.
  • Rivalité (n.f): Sự ganh đua, kình địch.
  • Émulation (n.f): Sự thi đua (mang nghĩa tích cực, thúc đẩy nhau cùng tiến bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "concurrence".)

Thành ngữ liên quan
  • Faire concurrence à quelqu'un/quelque chose: Cạnh tranh với ai/cái gì.

    • Ce nouveau produit fait une sérieuse concurrence aux modèles existants. (Sản phẩm mới này tạo ra sự cạnh tranh nghiêm trọng với các mẫu hiện .)
  • Une concurrence déloyale: Sự cạnh tranh không lành mạnh.

    • Utiliser des secrets industriels est un acte de concurrence déloyale. (Sử dụng bí mật công nghiệpmột hành vi cạnh tranh không lành mạnh.)
concurrence

Deux entreprises se font une concurrence amicale sur le marché.

danh từ giống cái
  1. sự cạnh tranh
    • Concurrence vitale
      sự cạnh tranh sinh tồn
  2. (từ , nghĩa ) sự gặp nhau
    • jusqu'à concurrence de
      cho đến số tiền
    • Être capable de débourser jusqu'à concurrence de deux mille francs
      khả năng xuất tiền cho đến mức hai nghìn frăng

Từ gần giống

Từ chứa "concurrence"

Từ có nhắc đến "concurrence"