congurent

/'kɔɳgruənt/
tính từ
  1. thích hợp, phù hợp
  2. (toán học) đồng ; tương đẳng
    • congurent numbers
      số đồng
    • congurent transformation
      phép biến đổi tương đẳng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống