connatural
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bẩm sinh, vốn có từ khi sinh ra: Chỉ một đặc điểm, phẩm chất, hoặc khả năng tự nhiên vốn có, không phải do học tập hay rèn luyện mà có.
- Cùng loại, cùng bản chất: Chỉ sự tương đồng hoặc cùng chung một bản chất tự nhiên cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many philosophers believe that a sense of morality is connatural to human beings. (Nhiều triết gia tin rằng ý thức đạo đức là bẩm sinh ở con người.)
- The love between a mother and her child is often described as connatural. (Tình yêu giữa mẹ và con thường được mô tả là bẩm sinh.)
- There is a connatural bond between all living creatures. (Có một mối liên kết cùng bản chất giữa tất cả các sinh vật sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "connatural with": có cùng bản chất với, phù hợp tự nhiên với.
- His artistic talent seems connatural with his sensitive personality. (Tài năng nghệ thuật của anh ấy dường như có cùng bản chất với tính cách nhạy cảm của anh.)
- "connatural to": vốn có trong, bẩm sinh đối với.
- Curiosity is connatural to a child's mind. (Tính tò mò là bẩm sinh trong tâm trí trẻ thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Connaturality (danh từ): Tính bẩm sinh, tính đồng bản chất.
- Connaturally (trạng từ): Một cách bẩm sinh, một cách tự nhiên vốn có.
Từ đồng nghĩa
- Innate: bẩm sinh, trời sinh.
- Inherent: vốn có, cố hữu.
- Intrinsic: thuộc về bản chất, nội tại.
- Congenital: bẩm sinh (thường dùng cho đặc điểm từ lúc mới sinh).
Từ trái nghĩa
- Acquired: thu được, có được (qua học tập, rèn luyện).
- Extrinsic: từ bên ngoài, không thuộc bản chất.
- Adventitious: ngẫu nhiên, tình cờ có được.
Adjective
- bẩm sinh
- cùng loại, cùng bản chất