connatural

Học thuật
Thân thiện
connatural

A child shows a connatural curiosity about the world.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bẩm sinh, vốn từ khi sinh ra: Chỉ một đặc điểm, phẩm chất, hoặc khả năng tự nhiên vốn , không phải do học tập hay rèn luyện .
    • Cùng loại, cùng bản chất: Chỉ sự tương đồng hoặc cùng chung một bản chất tự nhiên cơ bản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many philosophers believe that a sense of morality is connatural to human beings. (Nhiều triết gia tin rằng ý thức đạo đức bẩm sinhcon người.)
    • The love between a mother and her child is often described as connatural. (Tình yêu giữa mẹ con thường được mô tả bẩm sinh.)
    • There is a connatural bond between all living creatures. ( một mối liên kết cùng bản chất giữa tất cả các sinh vật sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "connatural with": cùng bản chất với, phù hợp tự nhiên với.
    • His artistic talent seems connatural with his sensitive personality. (Tài năng nghệ thuật của anh ấy dường như cùng bản chất với tính cách nhạy cảm của anh.)
  • "connatural to": vốn trong, bẩm sinh đối với.
    • Curiosity is connatural to a child's mind. (Tính tò mò bẩm sinh trong tâm trí trẻ thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Connaturality (danh từ): Tính bẩm sinh, tính đồng bản chất.
  • Connaturally (trạng từ): Một cách bẩm sinh, một cách tự nhiên vốn .
Từ đồng nghĩa
  • Innate: bẩm sinh, trời sinh.
  • Inherent: vốn , cố hữu.
  • Intrinsic: thuộc về bản chất, nội tại.
  • Congenital: bẩm sinh (thường dùng cho đặc điểm từ lúc mới sinh).
Từ trái nghĩa
  • Acquired: thu được, được (qua học tập, rèn luyện).
  • Extrinsic: từ bên ngoài, không thuộc bản chất.
  • Adventitious: ngẫu nhiên, tình cờ được.
connatural

A child shows a connatural curiosity about the world.

Adjective
  1. bẩm sinh
  2. cùng loại, cùng bản chất

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự