inbred

/'in'bred/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bẩm sinh, cố hữu: Chỉ một đặc điểm, phẩm chất hoặc khuynh hướng đã từ khi sinh ra, một phần tự nhiên của một người hoặc nhóm người.
    • (Thuộc về động vật học, thực vật học) Lai cùng dòng, cận huyết: Chỉ kết quả của việc giao phối hoặc thụ phấn giữa các cá thể quan hệ huyết thống gần gũi trong cùng một giống hoặc dòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa bẩm sinh):
    • She has an inbred talent for music. ( ấy tài năng bẩm sinh về âm nhạc.)
    • His inbred politeness makes him very likable. (Sự lịch sự cố hữu của anh ấy khiến anh rất dễ mến.)
  • Tính từ (Nghĩa lai cùng dòng):
    • The health problems are common in this inbred strain of mice. (Các vấn đề sức khỏe phổ biếndòng chuột lai cận huyết này.)
    • Inbred crops can lack genetic diversity. (Cây trồng lai cùng dòng có thể thiếu tính đa dạng di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inbred prejudice": thành kiến cố hữu, thành kiến ăn sâu.
    • It takes generations to overcome such inbred prejudice. (Phải mất nhiều thế hệ để vượt qua thành kiến cố hữu như vậy.)
  • "inbred aristocracy": tầng lớp quý tộc quan hệ huyết thống gần (do hôn nhân cận huyết trong nhiều đời).
    • The royal family was weakened by inbred aristocracy. (Hoàng tộc bị suy yếu do tình trạng hôn nhân cận huyết qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inbreeding (danh từ): sự giao phối cận huyết, sự lai cùng dòng.
    • Inbreeding can lead to genetic disorders. (Giao phối cận huyết có thể dẫn đến các rối loạn di truyền.)
  • Connatural (tính từ): đồng nghĩa với nghĩa "bẩm sinh", cùng bản chất tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bẩm sinh: Innate, inherent, congenital, native.
  • Nghĩa lai cùng dòng: Line-bred.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa bẩm sinh: Acquired (thu được), learned (học được).
  • Nghĩa lai cùng dòng: Outbred (lai khác dòng), crossbred (lai chéo).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "inbred" có thể mang sắc thái tiêu cực khi dùng để miêu tả con người hoặc nhóm xã hội, ám chỉ sự thiếu đa dạng, cứng nhắc hoặc lạc hậu. Cần thận trọng về ngữ cảnh.
  • Trong sinh học, đây một thuật ngữ trung tính để mô tả một phương pháp nhân giống.
tính từ
  1. bẩm sinh
  2. (động vật học) lai cùng dòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống