conséquence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hậu quả, kết quả: Điều xảy ra như là kết quả trực tiếp của một hành động, sự kiện hoặc quyết định trước đó.
- Hệ quả, ý nghĩa logic: (Trong triết học, toán học) Một kết luận hoặc mệnh đề được suy ra một cách hợp lý từ các tiền đề hoặc giả thuyết đã cho.
- Tầm quan trọng, tính hệ trọng: Mức độ nghiêm trọng hoặc ý nghĩa của một sự việc, một con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il faut assumer les conséquences de ses actes. (Phải chịu hậu quả của hành động của mình.)
- Cette décision politique a eu des conséquences économiques graves. (Quyết định chính trị đó đã có những hậu quả kinh tế nghiêm trọng.)
- C'est un homme de grande conséquence. (Đó là một người đàn ông có tầm quan trọng lớn / có địa vị.)
- Cette remarque est sans conséquence. (Nhận xét đó không có gì quan trọng / không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
En conséquence (de) (Cụm giới từ): Theo đúng, phù hợp với (một điều gì đó); do, bởi vì.
- Le règlement a été modifié, et nous agirons en conséquence. (Quy định đã được sửa đổi, và chúng tôi sẽ hành động theo đúng như vậy.)
- En conséquence de votre retard, le vol est annulé. (Do sự chậm trễ của bạn, chuyến bay bị hủy.)
De conséquence (Cụm tính từ): Quan trọng, hệ trọng.
- C'est une affaire de conséquence. (Đó là một việc quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Consécutif, consécutive (tính từ): Tiếp theo, xảy ra sau (một sự kiện), liên tiếp.
- Trois jours consécutifs de pluie. (Ba ngày mưa liên tiếp.)
Conséquent, conséquente (tính từ):
- Hợp lý, nhất quán (với lập trường của mình).
- Un raisonnement conséquent. (Một lập luận hợp lý.)
- Lớn, đáng kể.
- Une somme conséquente. (Một khoản tiền lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Résultat (kết quả).
- Effet (tác động, ảnh hưởng).
- Répercussion (hậu quả, tác động dây chuyền).
- Importance (tầm quan trọng).
Từ trái nghĩa
- Cause (nguyên nhân).
- Origine (nguồn gốc).
- Insignifiance (tính không quan trọng).
Thành ngữ liên quan
Tirer les conséquences de quelque chose: Rút ra bài học từ điều gì; chấp nhận và hành động dựa trên hậu quả của điều gì.
- Après cet échec, il a tiré les conséquences et a changé de méthode. (Sau thất bại đó, anh ấy đã rút ra bài học và đổi phương pháp.)
Être sans conséquence: Không quan trọng, không có gì nghiêm trọng.
- Ne t'inquiète pas, cet incident est sans conséquence. (Đừng lo, sự cố này không có gì nghiêm trọng.)
danh từ giống cái
- hậu quả
- Prévoir les conséquences d'une actionngừa trước hậu quả của một sự việc
- (triết học) toán học hệ quả
- de conséquencequan trọng, hệ trọng
- Affaire de conséquenceviệc quan trọng
- homme de peu de conséquencengười không có vai vế
- en conséquence detheo đúng
- En conséquence de vos ordrestheo đúng lệnh của ông
- proposition de conséquence(ngôn ngữ học) mệnh đề hậu quả
- sans conséquencekhông quan trọng