conscience
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ý thức: Khả năng nhận thức, hiểu biết về bản thân, về hiện thực xung quanh hoặc về một vấn đề cụ thể.
- Lương tâm: Tiếng nói nội tâm giúp phân biệt điều đúng với điều sai, hướng dẫn hành vi đạo đức.
- Sự cẩn thận, tận tâm: Thái độ làm việc một cách chu đáo, có trách nhiệm.
- Thâm tâm: Phần sâu kín nhất trong tâm tư, tình cảm của con người.
Ví dụ sử dụng
Ý thức:
- La conscience de ses limites est une force. (Ý thức về giới hạn của bản thân là một sức mạnh.)
- Il agit avec la pleine conscience des risques. (Anh ta hành động với sự ý thức đầy đủ về các rủi ro.)
Lương tâm:
- Sa conscience le tourmente. (Lương tâm của anh ta dày vò anh.)
- Agir selon sa conscience. (Hành động theo lương tâm của mình.)
Sự cẩn thận:
- Il a réparé la machine avec une grande conscience. (Anh ấy đã sửa cái máy với sự cẩn thận rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
En (toute) conscience: Một cách thành thực, trung thực, sau khi đã suy nghĩ kỹ lưỡng.
- Je peux affirmer en toute conscience qu'il dit la vérité. (Tôi có thể khẳng định một cách thành thực rằng anh ấy nói sự thật.)
Avoir (quelque chose) sur la conscience: Cảm thấy có lỗi, hối hận về điều gì đó.
- Il a un meurtre sur la conscience. (Hắn ta có một vụ giết người đè nặng trên lương tâm.)
Perdre conscience: Bất tỉnh, mất đi ý thức.
- Le boxeur a perdu conscience après le coup. (Võ sĩ quyền Anh đã bất tỉnh sau cú đấm.)
Biến thể và từ liên quan
Consciencieux, consciencieuse (tính từ): Có lương tâm, cẩn thận, tận tâm.
- Un employé consciencieux. (Một nhân viên tận tâm.)
Consciemment (trạng từ): Một cách có ý thức, cố ý.
- Il a consciemment ignoré les règles. (Anh ta đã cố ý phớt lờ các quy tắc.)
Inconscience (danh từ giống cái): Sự vô ý thức, sự thiếu ý thức.
- Prise de conscience (cụm danh từ): Sự nhận thức ra, sự giác ngộ.
Từ đồng nghĩa
- Sens moral: Ý thức đạo đức (gần nghĩa với "lương tâm").
- Scrupule: Sự do dự, sự cân nhắc về mặt lương tâm.
- Diligence: Sự siêng năng, cần mẫn (gần nghĩa với "sự cẩn thận, tận tâm").
Các cụm từ cố định
- Liberté de conscience: Tự do tín ngưỡng, tự do lương tâm.
- Examen de conscience: Sự tự xét mình, sự tự vấn lương tâm.
- Objection de conscience: Sự từ chối (ví dụ: không nhập ngũ) vì lý do lương tâm.
- Cas de conscience: Tình huống khó xử về mặt đạo đức, tình thế tiến thoái lưỡng nan về lương tâm.
Thành ngữ liên quan
Avoir bonne conscience: Cảm thấy lương tâm trong sạch, không hối hận.
- Après avoir dit la vérité, il a bonne conscience. (Sau khi nói ra sự thật, anh ta cảm thấy lương tâm trong sạch.)
En son âme et conscience: Theo sự tin chắc sâu thẳm trong tâm hồn và lương tâm của mình.
- Jugez en votre âme et conscience. (Hãy phán xét theo sự tin chắc trong tâm hồn và lương tâm của bạn.)
Se faire une conscience de (faire) quelque chose: Lấy làm khó nghĩ, ngần ngại không muốn làm điều gì đó.
- Je me ferais conscience de le déranger à cette heure. (Tôi thấy khó nghĩ/ngại làm phiền anh ấy vào giờ này.)
danh từ giống cái
- ý thức
- Conscience de classeý thức giai cấp
- lương tâm
- Homme sans consciencengười không có lương tâm
- sự cẩn thận
- Travail fait avec conscienceviệc làm cẩn thận
- thâm tâm
- Pénétrer dans les consciencesđi sâu vào thâm tâm
- (thông tục) bụng, dạ dày
- acheter les consciencesmua lương tâm
- affaire de conscienceviệc phải làm vì nhiệm vụ
- avoir bonne consciencekhông hối hận gì
- avoir conscience de quelque chosenhận thức được việc gì
- avoir quelque chose sur la consciencecó điều đáng hối hận
- cas de consciencexem cas
- conscience professionnellelương tâm nghề nghiệp
- dire tout ce qu'on a sur la consciencekhông giấu giếm gì
- en conscience; en bonne consciencehết sức thành thực, hết sức trung thực
- en mon âme et consciencetheo sự tin chắc của tôi
- examen de consciencesự tự xét, sự tự vấn lương tâm
- la main sur la consciencenói có ngọn đèn, với lòng thành thực
- liberté de consciencetự do tín ngưỡng
- mettre sur la conscienceđòi phải chịu trách nhiệm
- objection de consciencesự từ chối cầm súng vì thấy trái lương tâm
- par acquit de consciencexem acquit
- perdre consciencebất tỉnh nhân sự, mê
- prendre conscience denhận thức được
- se faire conscience de; faire conscience de; faire une conscience delấy làm khó nghĩ không muốn làm, ngần ngại không làm