conscience-struck
/'kɔnʃnsstrʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị lương tâm cắn rứt, cảm thấy ăn năn hối hận: Trạng thái cảm xúc khi một người cảm thấy day dứt, áy náy mạnh mẽ trong lòng vì đã làm điều gì đó sai trái hoặc không đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After lying to his friend, he was conscience-struck and couldn't sleep. (Sau khi nói dối bạn mình, anh ta bị lương tâm cắn rứt và không thể ngủ được.)
- The conscience-struck thief returned the money to the old woman. (Tên trộm ăn năn hối hận đã trả lại tiền cho bà lão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be conscience-struck over something": cảm thấy bị lương tâm cắn rứt vì điều gì đó.
- She was conscience-struck over her harsh words. (Cô ấy cảm thấy ăn năn vì những lời lẽ gay gắt của mình.)
"a conscience-struck silence": một sự im lặng đầy day dứt, hối hận.
- He answered with a conscience-struck silence. (Anh ta đáp lại bằng một sự im lặng đầy ăn năn.)
Biến thể và từ gần giống
Conscience-stricken (adj): đồng nghĩa với "conscience-struck", cùng có nghĩa là bị lương tâm cắn rứt.
- He looked conscience-stricken after the accident. (Anh ta trông có vẻ day dứt sau vụ tai nạn.)
Guilty conscience (n): lương tâm cắn rứt (danh từ).
- He has a guilty conscience about the mistake. (Anh ta có lương tâm cắn rứt về lỗi lầm đó.)
Từ đồng nghĩa
- Remorseful: ăn năn, hối hận.
- Contrite: hối lỗi, ăn năn (thường mang sắc thái sâu sắc hơn).
- Penitent: hối cải, sám hối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một tính từ ghép, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
To have a guilty conscience: có lương tâm cắn rứt.
- He couldn't look me in the eye; he must have a guilty conscience. (Anh ta không thể nhìn thẳng vào mắt tôi; hẳn là anh ta có lương tâm cắn rứt.)
To be stricken with remorse: bị giày vò bởi sự hối hận.
- She was stricken with remorse for her actions. (Cô ấy bị giày vò bởi sự hối hận về hành động của mình.)
tính từ
- bị lương tâm cắn rứt, ăn năn hối hận