conscience-struck

/'kɔnʃnsstrʌk/
Học thuật
Thân thiện
conscience-struck

A man looks conscience-struck after telling a small lie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị lương tâm cắn rứt, cảm thấy ăn năn hối hận: Trạng thái cảm xúc khi một người cảm thấy day dứt, áy náy mạnh mẽ trong lòng đã làm điều đó sai trái hoặc không đúng đắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After lying to his friend, he was conscience-struck and couldn't sleep. (Sau khi nói dối bạn mình, anh ta bị lương tâm cắn rứt không thể ngủ được.)
    • The conscience-struck thief returned the money to the old woman. (Tên trộm ăn năn hối hận đã trả lại tiền cho lão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be conscience-struck over something": cảm thấy bị lương tâm cắn rứt điều đó.

    • She was conscience-struck over her harsh words. ( ấy cảm thấy ăn năn những lời lẽ gay gắt của mình.)
  • "a conscience-struck silence": một sự im lặng đầy day dứt, hối hận.

    • He answered with a conscience-struck silence. (Anh ta đáp lại bằng một sự im lặng đầy ăn năn.)
Biến thể từ gần giống
  • Conscience-stricken (adj): đồng nghĩa với "conscience-struck", cùng có nghĩa bị lương tâm cắn rứt.

    • He looked conscience-stricken after the accident. (Anh ta trông có vẻ day dứt sau vụ tai nạn.)
  • Guilty conscience (n): lương tâm cắn rứt (danh từ).

    • He has a guilty conscience about the mistake. (Anh ta lương tâm cắn rứt về lỗi lầm đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Remorseful: ăn năn, hối hận.
  • Contrite: hối lỗi, ăn năn (thường mang sắc thái sâu sắc hơn).
  • Penitent: hối cải, sám hối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ ghép, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • To have a guilty conscience: lương tâm cắn rứt.

    • He couldn't look me in the eye; he must have a guilty conscience. (Anh ta không thể nhìn thẳng vào mắt tôi; hẳn là anh ta lương tâm cắn rứt.)
  • To be stricken with remorse: bị giày vò bởi sự hối hận.

    • She was stricken with remorse for her actions. ( ấy bị giày vò bởi sự hối hận về hành động của mình.)
conscience-struck

A man looks conscience-struck after telling a small lie.

tính từ
  1. bị lương tâm cắn rứt, ăn năn hối hận