verb
  1. to knock; to drum; to chime; to strike
    • đồng hồ vừa năm tiếng
      the clock has just struck five
    • cửa
      to knock at the door

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gõ
Một người đàn ông gõ cửa nhà hàng xóm.