Videoconservation

/,kɔnsə:'veiʃn/

Từ conservation không chỉ đơn thuần sự bảo tồn môi trường như chúng ta thường thấy trên báo chí. Trong tiếng Anh, danh từ này đóng vai trò quan trọng trong cả đời sống xã hội lẫn các nguyên khoa học khắt khe, từ việc gìn giữ cổ vật trong bảo tàng đến các định luật vật về năng lượng. Bạn biết tại sao cụm từ energy conservation lại có thể gây nhầm lẫn nếu không hiểu ngữ cảnh? Hay sự khác biệt tinh tế giữa conservation preservation ? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái ý nghĩa cách sử dụng chính xác các biến thể như conservative hay conservationist. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ này trong mọi tình huống.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "conservation"

conservation
The scientist explains the law of conservation of energy to the class.