consumer

/kən'sju:mə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thiêu hủy, đốt cháy hoàn toàn: Hành động làm cho một thứ đó bị phá hủy hoặc biến mất hoàn toàn bởi lửa.
    • (Văn học) Làm suy mòn, làm hao mòn dần: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó yếu đi, kiệt quệ dần, thường do lo lắng, bệnh tật hoặc cảm xúc mãnh liệt.
    • (Từ , nghĩa ) Vung phí, tiêu phí: Hành động sử dụng hoặc chi tiêu tài sản, tiền bạc một cách lãng phí, không cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Un incendie a consumé la forêt. (Một đám cháy đã thiêu hủy khu rừng.)
    • La jalousie le consume peu à peu. (Lòng ghen tuông đang làm suy mòn anh ta từng chút một.)
    • Il a consumé sa fortune en peu de temps. (Anh ta đã vung phí gia tài của mình trong một thời gian ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se consumer" (Tự phản thân): Tự thiêu hủy, tự hao mòn.
    • La bougie se consume lentement. (Cây nến tự cháy từ từ.)
    • Il se consume d'ennui dans ce petit village. (Anh ta tự hao mòn buồn chán trong ngôi làng nhỏ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Consumant, consumante (Tính từ): (Văn học) Thiêu đốt, làm hao mòn.
    • Une passion consumante. (Một niềm đam mê thiêu đốt.)
  • Consumé, consumée (Tính từ): Bị thiêu hủy; (Về người) kiệt sức, suy nhược.
    • Une ville consumée par les flammes. (Một thành phố bị thiêu hủy bởi ngọn lửa.)
    • Un visage consumé par la maladie. (Một khuôn mặt tiều tụy bệnh tật.)
Từ đồng nghĩa
  • Détruire (par le feu): Phá hủy (bằng lửa).
  • Ronger, miner: Gặm nhấm, làm suy yếu dần.
  • Dilapider, gaspiller: Phung phí, lãng phí (tài sản).
Lưu ý
  • "Consumer" trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được dùng với nghĩa "thiêu hủy" hoặc nghĩa bóng "làm suy mòn". Nghĩa "vung phí" (tài sản) ngày nay được coi là cổ ít phổ biến hơn.
  • Động từ này không nên nhầm lẫn với danh từ tiếng Anh "consumer" (người tiêu dùng). Từ tương đương trong tiếng Pháp cho "người tiêu dùng" là "consommateur".
ngoại động từ
  1. thiêu hủy
    • Le feu a consumé la maison
      lửa đã thiêu hủy ngôi nhà
  2. (văn học) làm cho suy mòn
    • Les soucis le consument
      âu lo làm cho suy mòn đi
  3. (từ , nghĩa ) vung phí
    • Consumer ses biens
      vung phí của cải

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "consumer"