Produire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sản xuất: Tạo ra hàng hóa, sản phẩm vật chất thông qua một quá trình lao động hoặc công nghiệp.
    • Sinh ra, sản sinh, làm ra: Tạo ra một thứ đó, có thểsản phẩm tự nhiên, tác phẩm trí tuệ, nghệ thuật, hoặc một kết quả.
    • Gây ra: Làm phát sinh, tạo nên một hiệu ứng, hậu quả hoặc tình huống.
    • Sinh lợi: Tạo ra lợi nhuận, lợi tức (thường dùng cho tiền vốn, đầu ).
    • Xuất trình, đưa ra: Trình ra một tài liệu, bằng chứng hoặc một người nào đó trước một cơ quan thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Sản xuất:
    • Cette usine produit des voitures. (Nhà máy này sản xuất ô .)
  • Sinh ra, làm ra:
    • La vigne produit du raisin. (Cây nho sinh ra nho.)
    • Cet écrivain produit un roman par an. (Nhà văn này làm ra một cuốn tiểu thuyết mỗi năm.)
  • Gây ra:
    • Cet incident a produit une grande confusion. (Sự việc này đã gây ra sự hỗn loạn lớn.)
  • Sinh lợi:
    • Ce placement produit un bon intérêt. (Khoản đầu này sinh lợi tốt.)
  • Xuất trình:
    • Vous devez produire votre passeport à la douane. (Bạn phải xuất trình hộ chiếu tại hải quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Se produire (động từ phản thân): Xảy ra, diễn ra.
    • L'accident s'est produit hier soir. (Tai nạn đã xảy ra tối qua.)
  • Être produit (dạng bị động): Được sản xuất, được tạo ra.
    • Ce film est produit par un studio célèbre. (Bộ phim này được sản xuất bởi một hãng phim nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Producteur (danh từ): Nhà sản xuất.
    • Un producteur de cinéma. (Một nhà sản xuất điện ảnh.)
  • Production (danh từ): Sự sản xuất; sản lượng; tác phẩm.
    • La production industrielle. (Sự sản xuất công nghiệp.)
    • Les productions littéraires d'un auteur. (Các tác phẩm văn học của một tác giả.)
  • Produit (danh từ): Sản phẩm.
    • Un produit de luxe. (Một sản phẩm xa xỉ.)
  • Productif/productive (tính từ): năng suất, sinh lợi.
    • Une réunion productive. (Một cuộc họp hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabriquer: Chế tạo, sản xuất (nhấn mạnh quá trình chế tạo).
  • Créer: Sáng tạo, tạo ra (nhấn mạnh tính sáng tạo).
  • Générer: Tạo ra, phát sinh (thường dùng cho năng lượng, dữ liệu, lợi nhuận).
  • Causer: Gây ra (thường cho điều tiêu cực).
  • Présenter: Trình bày, giới thiệu (nghĩa xuất trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Produire en série: Sản xuất hàng loạt.
    • Ce modèle est produit en série. (Mẫu này được sản xuất hàng loạt.)
  • Produire des efforts: Nỗ lực, cố gắng.
    • Il a produit de grands efforts pour réussir. (Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều để thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire produire ses capitaux: Đầu để tiền sinh lời.
    • Il sait bien faire produire ses capitaux. (Ông ấy biết cách đầu để tiền sinh lời.)
ngoại động từ
  1. sản xuất
    • Produire des marchandises
      sản xuất hàng hóa
  2. sinh ra, sản ra, làm ra, sản sinh; gây ra
    • Cest arbre produit de beaux fruits
      cây đó sinh nhiều qủa đẹp
    • pays qui produit de grands artistes
      xứ sở sản sinh ra những nhà nghệ sĩ lớn
    • guerre qui produit de grands maux
      chiến tranh gây nhiều tai họa lớn
    • poète qui produit de beaux vers
      nhà thơ làm ra những vần thơ đẹp
  3. sinh lợi
    • Faire produire son argent
      làm cho tiền sinh lợi
  4. xuất trình, đưa ra
    • Produire une pièce d'identité
      xuất trình giấy chứng minh
    • produire des témoins
      đưa nhân chứng ra
  5. (từ , nghĩa ) giới thiệu
    • Produire quelqu'un dans une société
      giới thiệu ai vào một hội