Commencer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Bắt đầu (một cái gì đó): Hành động khởi đầu một sự việc, một hành động, một quá trình.
- Dạy vỡ lòng, dạy những bước đầu tiên: Hành động hướng dẫn ai đó những kiến thức cơ bản đầu tiên về một môn học hay kỹ năng.
Nội động từ:
- Bắt đầu, khởi đầu: Tự thân sự việc, hành động hoặc quá trình đó bắt đầu diễn ra.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il va commencer un nouveau projet la semaine prochaine. (Anh ấy sẽ bắt đầu một dự án mới vào tuần tới.)
- Le professeur commence les élèves à la grammaire. (Giáo viên dạy vỡ lòng ngữ pháp cho học sinh.)
Nội động từ:
- Le film commence à 20 heures. (Bộ phim bắt đầu lúc 20 giờ.)
- Elle commence à comprendre le problème. (Cô ấy bắt đầu hiểu vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À commencer par...": Bắt đầu bằng..., trước hết là...
- J'aime tous les fruits, à commencer par les fraises. (Tôi thích tất cả các loại trái cây, bắt đầu bằng dâu tây.)
- "Pour commencer": Để bắt đầu, trước tiên (thường dùng để giới thiệu ý đầu tiên).
- Pour commencer, je voudrais vous remercier d'être venus. (Để bắt đầu, tôi muốn cảm ơn các bạn đã đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Commencement (danh từ giống đực): Sự bắt đầu, lúc khởi đầu.
- Le commencement de l'année scolaire. (Sự bắt đầu của năm học.)
- Recommencer (động từ): Bắt đầu lại, làm lại từ đầu.
- Il faut recommencer le calcul. (Phải bắt đầu lại phép tính.)
Từ đồng nghĩa
- Débuter: Bắt đầu, khởi đầu (thường dùng như nội động từ hoặc với tân ngữ trực tiếp là danh từ chỉ sự kiện).
- Entamer: Bắt đầu, khởi sự (một cuộc thảo luận, một cuốn sách, một thực phẩm).
Từ trái nghĩa
- Terminer: Kết thúc, hoàn thành.
- Finir: Kết thúc, chấm dứt.
- Cesser: Ngừng, chấm dứt.
Cấu trúc ngữ pháp quan trọng
- Commencer à + động từ nguyên mẫu: Bắt đầu làm gì đó (nhấn mạnh vào sự bắt đầu của hành động kéo dài).
- Il commence à pleuvoir. (Trời bắt đầu mưa.)
- Commencer par + động từ nguyên mẫu / danh từ: Bắt đầu bằng việc gì đó (nhấn mạnh thứ tự, bước đầu tiên).
- Je commence par lire les instructions. (Tôi bắt đầu bằng việc đọc hướng dẫn.)
- Le repas commence par une soupe. (Bữa ăn bắt đầu bằng món súp.)
ngoại động từ
- bắt đầu
- Commencer ses étudesbắt đầu học tập
- La séance est commencéephiên họp đã bắt đầu
- Les vers qui commencent le poèmenhững câu thơ bắt đầu bài thơ
- dạy vỡ lòng cho
- Commencer un élèvedạy vỡ lòng cho một học sinh
nội động từ
- bắt đầu
- Repas qui commencebữa ăn bắt đầu
- Commencer à travaillerbắt đầu làm việc