constante

Học thuật
Thân thiện
constante

La constante de gravitation universelle est une valeur fondamentale en physique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kiên định, không thay đổi: Chỉ một đặc điểm, trạng thái hoặc đại lượng duy trì liên tục, không biến đổi theo thời gian hoặc trong các điều kiện khác nhau.
    • Thường xuyên, liên tục: Chỉ một hành động, sự việc xảy ra một cách đều đặn, lặp đi lặp lại không ngừng.
    • Kiên nhẫn, kiên trì (văn học): Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ sự nhẫn nại, bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vitesse est constante sur cette portion de route. (Tốc độkhông đổi trên đoạn đường này.)
    • Il fait preuve d'un effort constant pour s'améliorer. (Anh ấy thể hiện một nỗ lực liên tục để cải thiện bản thân.)
    • Une préoccupation constante. (Một mối bận tâm thường trực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est constant que..." (từ ): Cụm từ cố định có nghĩa "Điều chắc chắn là...", dùng để giới thiệu một sự thật hiển nhiên.

    • Il est constant que la Terre tourne autour du Soleil. (Điều chắc chắnTrái Đất quay xung quanh Mặt Trời.)
  • Trong toán học vật lý, "constante" thường được dùng như một danh từ giới tính cái để chỉ một hằng số.

    • La constante gravitationnelle. (Hằng số hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Constamment (trạng từ): Một cách liên tục, không ngừng.

    • Il travaille constamment. (Anh ấy làm việc không ngừng.)
  • Constance (danh từ): Sự kiên định, sự bền bỉ; sự không thay đổi.

    • La constance de ses sentiments. (Sự kiên định trong tình cảm của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Invariable: Không thay đổi.
  • Perpétuel: Vĩnh viễn, liên tục.
  • Régulier: Đều đặn, thường xuyên.
  • Persévérant: Kiên trì (gần nghĩa với nghĩa văn học).
Từ trái nghĩa
  • Variable: Thay đổi, biến đổi.
  • Inconstant: Hay thay đổi, không kiên định.
  • Intermittent: Gián đoạn, từng lúc.
Thành ngữ liên quan
  • "Une constante dans sa vie": Một điều đó luôn hiện diện, không thay đổi trong cuộc sống của ai.
    • La musique est une constante dans sa vie. (Âm nhạcmột hằng số trong cuộc đời ấy.)
constante

La constante de gravitation universelle est une valeur fondamentale en physique.

tính từ
  1. (văn học) kiên nhẫn, kiên trì
  2. không đổi, ổn định; thường kỳ
    • Quantité constante
      (toán học) lượng không đổi, hằng lượng
    • Souci constant
      mối lo âu thường kỳ
  3. (từ , nghĩa ) chắc chắn
    • Il est constant que
      chắc chắn rằng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "constante"