constitué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được cấu thành, được tạo thành: Chỉ một cái gì đó được hình thành từ các phần, các yếu tố khác nhau.
- Được thiết lập, được thành lập: Chỉ một tổ chức, cơ quan đã được chính thức tạo lập.
- Có thể tạng (tốt, xấu...): Dùng để mô tả tình trạng thể chất, cơ địa của một người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'équipe est constituée de cinq membres. (Đội được cấu thành từ năm thành viên.)
- Le comité est maintenant officiellement constitué. (Ủy ban hiện đã được chính thức thành lập.)
- C'est un homme solidement constitué. (Đó là một người đàn ông có thể tạng vạm vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être constitué de": được cấu tạo bởi, được tạo thành từ.
- L'eau est constituée d'hydrogène et d'oxygène. (Nước được cấu tạo bởi hydro và oxy.)
"bien/mal constitué": có thể tạng tốt/xấu.
- Un animal mal constitué peut avoir des problèmes de santé. (Một con vật có thể tạng xấu có thể gặp vấn đề về sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Constituer (động từ): cấu thành, thiết lập.
- Ces faits constituent une preuve. (Những sự việc này cấu thành một bằng chứng.)
Constitution (danh từ): sự cấu thành, hiến pháp, thể tạng.
- La constitution de ce groupe est récente. (Việc thành lập nhóm này là gần đây.)
- Il a une constitution robuste. (Anh ấy có một thể tạng tráng kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Formé: được hình thành.
- Établi: được thiết lập.
- Bâti: có vóc dáng (về thể chất).
Các cụm từ liên quan
- Partie constituante: bộ phận cấu thành.
- Chaque partie constituante est essentielle. (Mỗi bộ phận cấu thành đều thiết yếu.)
Thành ngữ liên quan
- Être constitué prisonnier: bị bắt giữ như một tù nhân.
- L'espion a été constitué prisonnier. (Tên gián điệp đã bị bắt giữ.)
tính từ
- có thể tạng (tốt, xấu...)
- Un enfant bien constituémột em bé có thể tạng tốt
- do hiến pháp quy định; do luật quy định