constituer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm thành, hợp thành: Chỉ việc các phần tử riêng lẻ kết hợp lại để tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh.
    • Tổ chức, lập, thành lập: Chỉ hành động thiết lập, tạo dựng một thực thể mới tổ chức, như một tổ chức, chính phủ, hay một khối tài sản.
    • Là, cấu thành: Dùng để chỉ rằng một sự vật, hành động chính là, tạo nên một thứ đó, thường mang tính chất pháphoặc bản chất.
    • (Từ ) Cử, giao cho: Chỉ việc bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ hoặc giao phó một nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Làm thành, hợp thành:

    • Ces trois chapitres constituent la première partie du livre. (Ba chương này hợp thành phần đầu của cuốn sách.)
    • Différents éléments constituent ce mélange complexe. (Các yếu tố khác nhau làm thành hỗn hợp phức tạp này.)
  • Tổ chức, lập, thành lập:

    • Les citoyens ont constitué une association de quartier. (Các công dân đã thành lập một hiệp hội khu phố.)
    • Il a constitué une importante collection d'art. (Ông ấy đã lập nên một bộ sưu tập nghệ thuật quan trọng.)
  • Là, cấu thành:

    • Son refus constitue un obstacle majeur. (Sự từ chối của anh ta một trở ngại lớn.)
    • Ces preuves constituent une violation du contrat. (Những bằng chứng này cấu thành một sự vi phạm hợp đồng.)
  • (Từ ) Cử, giao cho:

    • Le roi l'a constitué gouverneur de la province. (Nhà vua đã cử ông ta làm thống đốc tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Se constituer prisonnier: Tự mình đến trình diện, đầu thú.

    • Le suspect s'est constitué prisonnier à la police. (Nghi phạm đã tự mình đầu thú tại đồn cảnh sát.)
  • Constituer une dot: Lập của hồi môn.

    • La famille a constitué une dot importante pour la mariée. (Gia đình đã lập một của hồi môn lớn cho cô dâu.)
  • Constituer un dossier: Lập hồ sơ, tập hợp tài liệu thành một bộ hồ sơ hoàn chỉnh.

    • L'avocat doit constituer un dossier solide pour la défense. (Luật sư phải lập một hồ sơ vững chắc cho việc biện hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Constitutif, constitutive (tính từ): Cấu thành, hợp thành.

    • Une partie constitutive de l'accord. (Một phần cấu thành của thỏa thuận.)
  • Constitution (danh từ): Sự thành lập; hiến pháp; thể chất.

    • La constitution d'un nouveau comité. (Việc thành lập một ủy ban mới.)
  • Reconstituer (ngoại động từ): Tái lập, dựng lại.

    • Reconstituer les événements. (Dựng lại các sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Composer: Cấu tạo nên, soạn.
  • Former: Tạo thành, hình thành.
  • Fonder: Thành lập, sáng lập.
  • Établir: Thiết lập.
  • Représenter: Là, đại diện cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các cụm từ thường được hình thành với đại từ phản thân hoặc giới từ cố định.) - Se constituer en (+ danh từ): Tự tổ chức thành, tự biến mình thành. - Le groupe s'est constitué en association officielle. (Nhóm đã tự tổ chức thành một hiệp hội chính thức.)

Thành ngữ liên quan
  • Constituer la pièce maîtresse: Là mảnh ghép chủ chốt, là phần quan trọng nhất.
    • Ce tableau constitue la pièce maîtresse de l'exposition. (Bức tranh này phần quan trọng nhất của cuộc triển lãm.)
ngoại động từ
  1. làm thành, hợp thành
    • Ces projets constituent un système cohérent
      các dự án này hợp thành một hệ thống gắn bó chặt chẽ
  2. tổ chức, lập
    • Constituer un gouvernement
      lập một chính phủ
    • Il l'a constitué son héritier
      ông ta đã lập làm người thừa kế
    • Cette action constitue un délit
      hành động ấymột tội
  3. (từ , nghĩa ) cử (ai, vào một chức vụ), giao cho (ai, một nhiệm vụ)
    • Constituer quelqu'un à la garde des enfants
      giao cho ai giữ trẻ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "constituer"

Từ có nhắc đến "constituer"