constitutive

/'kɔnstitju:tiv/
Học thuật
Thân thiện
constitutive

A healthy diet is constitutive of a strong body.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cấu thành, lập thành: Chỉ tính chất một phần thiết yếu, cơ bản tạo nên toàn bộ một sự vật, hệ thống hoặc khái niệm. mô tả yếu tố không thể thiếu để hình thành nên một tổng thể.
    • Cơ bản, chủ yếu: Chỉ tính chất nền tảng, cốt lõi, vai trò quyết định đến bản chất của một sự vật, hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Freedom of speech is a constitutive element of a democratic society. (Tự do ngôn luận một yếu tố cấu thành của một xã hội dân chủ.)
    • These proteins have a constitutive role in cell structure. (Những protein này vai trò cấu thành trong cấu trúc tế bào.)
    • Trust is a constitutive part of any strong relationship. (Sự tin tưởng một phần cơ bản/chủ yếu của bất kỳ mối quan hệ bền vững nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học khoa học xã hội: Dùng để chỉ những quy tắc, chuẩn mực hoặc thực hành tạo nên định nghĩa bản chất của một hiện tượng xã hội.
    • Language is constitutive of social reality. (Ngôn ngữ cấu thành nên thực tại xã hội.)
  • Trong sinh học hóa sinh: Chỉ các gen hoặc protein luôn hoạt độngmức cơ bản, cần thiết cho sự sống còn của tế bào.
    • A constitutive enzyme is always produced by the cell. (Một enzyme cấu thành luôn được tế bào sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Constitute (động từ): Cấu thành, tạo thành, thiết lập.
    • Twelve months constitute a year. (Mười hai tháng tạo thành một năm.)
  • Constitution (danh từ): Hiến pháp; cấu, thể chất.
    • The country's constitution guarantees basic rights. (Hiến pháp của đất nước đảm bảo các quyền cơ bản.)
  • Constitutional (tính từ): Thuộc về hiến pháp; thuộc về thể chất, cấu tạo.
    • A constitutional right. (Một quyền hiến định.)
Từ đồng nghĩa
  • Essential (adj): Thiết yếu, cốt yếu.
  • Fundamental (adj): Cơ bản, nền tảng.
  • Integral (adj): Tích hợp, không thể tách rời.
  • Formative (adj): Hình thành, kiến tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "constitutive" tính từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "constitutive".)

constitutive

A healthy diet is constitutive of a strong body.

tính từ
  1. cấu thành, lập thành, thành lập tổ chức
    • the elements of the human body
      những yếu tố cấu tạo thân thể con người
  2. cơ bản chủ yếu

Từ tương tự