constraining

Học thuật
Thân thiện
constraining

The tight schedule is constraining our ability to explore the city.

Định nghĩa

Tính từ: - Hạn chế, kìm hãm: Mô tả điều đó tác dụng giới hạn, kiềm chế sự tự do, khả năng hoặc phạm vi hoạt động của một người hoặc một thứ đó.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The constraining rules made it difficult to be creative. (Những quy định hạn chế khiến việc sáng tạo trở nên khó khăn.)
    • They felt the contract was too constraining. (Họ cảm thấy hợp đồng quá kìm hãm.)
    • The tight budget was a constraining factor for the project. (Ngân sách eo hẹp một yếu tố hạn chế đối với dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "constraining influence": ảnh hưởng kìm hãm.

    • The company's conservative culture was a constraining influence on innovation. (Văn hóa bảo thủ của công ty một ảnh hưởng kìm hãn đối với sự đổi mới.)
  • "socially constraining": hạn chế về mặt xã hội.

    • The socially constraining norms of the past are slowly changing. (Những chuẩn mực hạn chế về mặt xã hội trong quá khứ đang dần thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Constrain (động từ): hạn chế, ép buộc.

    • The law constrains certain business practices. (Luật pháp hạn chế một số hoạt động kinh doanh.)
  • Constraint (danh từ): sự hạn chế, ràng buộc.

    • Time was the main constraint. (Thời gian sự hạn chế chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Restrictive: hạn chế, tính chất hạn chế.
  • Limiting: giới hạn.
  • Confining: gò bó, hạn chế.
Từ trái nghĩa
  • Liberating: giải phóng.
  • Permissive: dễ dãi, cho phép.
  • Unrestrictive: không hạn chế.
constraining

The tight schedule is constraining our ability to explore the city.

Adjective
  1. hạn chế, kìm hãm sự tự do, hay phạm vi hoạt động

Từ tương tự