limiting

Adjective
  1. (ngôn ngữ học) hạn định (một từ, một cụm từ,...)
  2. giới hạn, hạn chế về phạm vi hay quyền tự do hành động
Noun
  1. sự hạn định (một mối quan hệ ngữ pháp tồn tại khi một từ hạn định nghĩa của một cụm từ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

limiting
The new rule is limiting our options for the project.