constrict

/kən'strikt/
ngoại động từ
  1. thắt lại, siết lại, bóp lại; làm co khít lại
    • to constrict a vein
      thắt tĩnh mạch lại
    • to constrict a muscle
      làm bắp cơ co thắt lại
  2. làm thui chột, làm cằn cỗi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

constrict
Her throat constricted as she tried to swallow.