interpret

/in'tə:prit/
ngoại động từ
  1. giải thích, làm sáng tỏ
    • to interpret the hidden meaning of a prophecy
      giải thích nghĩa bí ẩn của một lời tiên tri
  2. hiểu (theo một cách nào đó)
    • to interpret an answer as an agreement
      hiểu một câu trả lời đồng ý
  3. trình diễn ra được, diễn xuất ra được; thể hiện
  4. dịch
nội động từ
  1. làm phiên dịch
  2. giải thích, đưa ra lời giải thích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "interpret"

interpret
The translator must interpret the speaker's words for the audience.