contender
/kən'tendə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đối thủ, địch thủ: Một người hoặc nhóm tham gia vào một cuộc cạnh tranh, đấu tranh hoặc tranh giành để đạt được một mục tiêu, chức vụ hoặc danh hiệu. Từ này nhấn mạnh vào việc họ là một bên tham gia tích cực và có khả năng giành chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a strong contender for the gold medal. (Cô ấy là một đối thủ mạnh cho huy chương vàng.)
- The company emerged as a serious contender in the smartphone market. (Công ty đã nổi lên như một địch thủ đáng gờm trên thị trường điện thoại thông minh.)
- He is considered the leading contender for the presidential nomination. (Ông ấy được coi là đối thủ dẫn đầu cho đề cử tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A serious/strong contender": Một đối thủ nghiêm túc/mạnh, có cơ hội chiến thắng cao.
- With her experience, she is a serious contender for the promotion. (Với kinh nghiệm của mình, cô ấy là một đối thủ nghiêm túc cho sự thăng chức.)
"A leading/top contender": Đối thủ hàng đầu, được đánh giá cao nhất.
- The defending champion remains the top contender. (Nhà vô địch đương kim vẫn là đối thủ hàng đầu.)
"To be a contender for something": Là một ứng viên/đối thủ tranh giành thứ gì đó.
- This film is a contender for several awards. (Bộ phim này là một ứng viên cho nhiều giải thưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Contend (động từ): Tranh đấu, cạnh tranh.
- Several teams contend for the championship each year. (Nhiều đội tranh giành chức vô địch mỗi năm.)
Contention (danh từ): Sự tranh cãi, sự cạnh tranh; quan điểm.
- Her main contention is that the process is unfair. (Luận điểm chính của cô ấy là quy trình này không công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Rival: Đối thủ cạnh tranh (thường trong một cuộc đua hoặc cạnh tranh lâu dài).
- Competitor: Người cạnh tranh, đối thủ (trong kinh doanh, thể thao).
- Challenger: Người thách thức (đặc biệt đối với người đang giữ vị trí, danh hiệu).
- Candidate: Ứng viên (thường cho một vị trí, giải thưởng).
Thành ngữ liên quan
"A title contender": Đối thủ tranh chức vô địch.
- After last night's win, the boxer is now a world title contender. (Sau chiến thắng đêm qua, võ sĩ quyền Anh giờ là đối thủ tranh đai vô địch thế giới.)
"Out of contention": Không còn trong vòng tranh cử/cạnh tranh; bị loại.
- An injury took him out of contention for the finals. (Một chấn thương đã loại anh ấy khỏi vòng tranh chung kết.)