contestant
/kən'testənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tham gia cuộc thi, thí sinh: Một người tham gia vào một cuộc thi, trò chơi, hoặc cuộc thi đấu để giành giải thưởng, danh hiệu hoặc chiến thắng.
- Người tranh luận, người phản đối: Một người tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc bày tỏ sự bất đồng, phản đối một chính sách hay quan điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There were twenty contestants in the singing competition. (Có hai mươi thí sinh trong cuộc thi hát.)
- Each contestant must answer three questions. (Mỗi thí sinh phải trả lời ba câu hỏi.)
- She was a vocal contestant of the new law. (Cô ấy là một người phản đối mạnh mẽ đối với luật mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A losing/winning contestant": Một thí sinh thua/cuộc.
- The losing contestant congratulated the winner. (Thí sinh thua cuộc đã chúc mừng người chiến thắng.)
- "A fellow contestant": Một thí sinh đồng môn, một đối thủ cùng tham gia.
- He became good friends with a fellow contestant. (Anh ấy đã trở thành bạn tốt với một thí sinh khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Contest (n): Cuộc thi, cuộc tranh tài.
- The writing contest attracted many participants. (Cuộc thi viết thu hút nhiều người tham gia.)
- Contest (v): Tranh giành, tranh luận, phản đối.
- He decided to contest the election results. (Anh ấy quyết định phản đối kết quả bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Competitor: Đối thủ cạnh tranh, người dự thi.
- Participant: Người tham gia.
- Contender: Người tranh giành, ứng cử viên.
- Challenger: Người thách thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contestant".)
danh từ
- đấu thủ, đối thủ, người tranh giải, người dự thi
- người tranh luận, người tranh cãi