dissenter

/di'sentə/
Học thuật
Thân thiện
dissenter

A dissenter raises their hand during a town hall meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bất đồng chính kiến: Một người công khai bày tỏ sự không đồng ý hoặc phản đối một chính sách, quan điểm, hoặc tổ chức đã được thiết lập.
    • Người không theo giáo hội chính thống: (Đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo lịch sử) Một người từ chối tuân theo giáo hội hoặc tín ngưỡng chính thức, chính thống của một quốc gia hoặc cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government arrested several dissenters who spoke out against the new law. (Chính phủ đã bắt giữ một số người bất đồng chính kiến lên tiếng phản đối luật mới.)
    • Historically, dissenters in England faced persecution for their religious beliefs. (Trong lịch sử, những người không theo giáo hội chính thống ở Anh phải đối mặt với sự đàn áp niềm tin tôn giáo của họ.)
    • She was the lone dissenter in the committee, voting against the popular proposal. ( ấy người bất đồng chính kiến duy nhất trong ủy ban, bỏ phiếu chống lại đề xuất được ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conscientious dissenter": Người bất đồng chính kiến xuất phát từ lương tâm.

    • He was a conscientious dissenter, refusing to participate in the war based on his moral principles. (Ông ấy một người bất đồng chính kiến xuất phát từ lương tâm, từ chối tham gia chiến tranh dựa trên nguyên tắc đạo đức của mình.)
  • "Political/Religious dissenter": Người bất đồng chính kiến chính trị/tôn giáo.

    • The regime was known for silencing political dissenters. (Chế độ đó nổi tiếng với việc bịt miệng những người bất đồng chính kiến chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissent (động từ/danh từ): Bất đồng, sự bất đồng ý kiến.
    • The judge dissented from the majority opinion. (Vị thẩm phán bất đồng với ý kiến của đa số.)
  • Dissident (danh từ): Người bất đồng chính kiến (thường mang sắc thái chính trị mạnh hơn).
    • The dissident writer was exiled from the country. (Nhà văn bất đồng chính kiến bị lưu đày khỏi đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Protester: Người biểu tình, phản đối.
  • Nonconformist: Người không tuân theo quy tắc/chuẩn mực chung.
  • Objector: Người phản đối, người phản kháng.
Từ trái nghĩa
  • Conformist: Người tuân thủ, người theo đám đông.
  • Supporter: Người ủng hộ.
  • Adherent: Người tôn sùng, người trung thành (với một học thuyết, tổ chức).
dissenter

A dissenter raises their hand during a town hall meeting.

danh từ ((cũng) dissident)
  1. (tôn giáo) người không theo nhà thờ chính thống, người không quy phục nhà thờ chính thống
  2. người biệt giáo (theo giáo phái tách khỏi nhà thờ Anh)

Từ gần giống