objector
/əb'dʤektə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phản đối, người chống đối: Một cá nhân bày tỏ sự không đồng ý, phản đối hoặc chống lại một điều gì đó, thường là một chính sách, quyết định, hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Several objectors stood up to speak against the new construction plan. (Vài người phản đối đã đứng lên phát biểu chống lại kế hoạch xây dựng mới.)
- The main objector to the proposal was the head of the finance department. (Người phản đối chính đối với đề xuất đó là trưởng phòng tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "conscientious objector": người từ chối tham gia nghĩa vụ quân sự vì lý do đạo đức, tôn giáo hoặc lương tâm.
- During the war, he registered as a conscientious objector. (Trong chiến tranh, anh ấy đã đăng ký là người từ chối tham gia quân đội vì lương tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Object (động từ): phản đối.
- Many residents object to the noise from the factory. (Nhiều cư dân phản đối tiếng ồn từ nhà máy.)
Objection (danh từ): sự phản đối, lời phản đối.
- The lawyer raised an objection during the trial. (Luật sư đã đưa ra một lời phản đối trong phiên tòa.)
Từ đồng nghĩa
- Protester: người biểu tình, người phản kháng.
- Dissenter: người bất đồng chính kiến.
- Opponent: đối thủ, người phản đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'objector')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'objector')
danh từ
- người phản đối, người chống đối
Idioms
- conscientious objector(xem) conscientious