contracte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Chập lại: Dùng để mô tả một nguyên âm được phát âm với cơ miệng căng hơn và thường ngắn hơn so với nguyên âm thường (lỏng) tương ứng trong cùng một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La voyelle 'i' est souvent contracte en français par rapport à 'e'. (Nguyên âm 'i' trong tiếng Pháp thường chập lại so với nguyên âm 'e'.)
- En phonétique, on étudie les sons contractes et les sons relâchés. (Trong ngữ âm học, người ta nghiên cứu các âm chập lại và các âm lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "voyelle contracte": nguyên âm chập.
- La distinction entre voyelle contracte et voyelle relâchée est importante dans certaines langues. (Sự phân biệt giữa nguyên âm chập và nguyên âm lỏng rất quan trọng trong một số ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
Contracter (động từ): Làm co lại, thắt lại, ký hợp đồng.
- Le froid contracte les muscles. (Cái lạnh làm co cơ bắp lại.)
- Les deux parties vont contracter une alliance. (Hai bên sẽ ký kết một liên minh.)
Contraction (danh từ): Sự co lại, sự rút gọn.
- La contraction musculaire est un phénomène physiologique. (Sự co cơ là một hiện tượng sinh lý.)
- "C'est" est une contraction de "cela est". ("C'est" là dạng rút gọn của "cela est".)
Từ đồng nghĩa
- Tendu (tính từ): Căng (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về âm thanh hoặc trạng thái).
- Brève (tính từ): Ngắn (nhấn mạnh đặc tính thời lượng ngắn của âm).
Từ trái nghĩa
- Relâché (tính từ): Lỏng (dùng để chỉ nguyên âm được phát âm với cơ miệng thả lỏng hơn).
- Le 'a' dans 'papa' est souvent une voyelle relâchée. (Nguyên âm 'a' trong từ 'papa' thường là một nguyên âm lỏng.)