contracté

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) chập lại
  2. co lại
    • Muscle contracté
      bắp cơ co lại
  3. (thân mật) lo lắng, căng thẳng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "contracté"

contracté
Le muscle de son bras est contracté.