contraindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt ép, cưỡng bức, buộc phải làm gì: Hành động gây áp lực hoặc sử dụng quyền lực để buộc ai đó phải hành động theo một cách nhất định, thường là trái với ý muốn của họ.
- Nén lại, kìm nén, kiềm chế (cảm xúc, dục vọng): Hành động tự kiểm soát, kìm hãm một cảm xúc, bản năng hoặc ham muốn mạnh mẽ bên trong.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (nghĩa bắt ép):
- La loi peut contraindre les citoyens à payer des impôts. (Luật pháp có thể buộc công dân phải đóng thuế.)
- Je ne voudrais pas te contraindre à accepter cette décision. (Tôi không muốn ép buộc anh phải chấp nhận quyết định này.)
Ngoại động từ (nghĩa nén, kiềm chế):
- Il a dû contraindre sa colère pour ne pas crier. (Anh ấy đã phải nén cơn giận để không hét lên.)
- Elle contraint ses larmes devant tout le monde. (Cô ấy kìm nén nước mắt trước mặt mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Contraindre quelqu'un à faire quelque chose": Buộc ai đó phải làm việc gì.
- Les circonstances l'ont contraint à démissionner. (Hoàn cảnh đã buộc anh ta phải từ chức.)
"Se contraindre à faire quelque chose": Tự bắt buộc bản thân, tự ép mình phải làm gì (dạng phản thân).
- Il se contraint à sourire malgré la tristesse. (Anh ấy tự ép mình phải mỉm cười dù đang buồn.)
"Être contraint de faire quelque chose": Bị buộc phải làm gì (dạng bị động).
- Nous sommes contraints d'annuler le voyage à cause de la tempête. (Chúng tôi buộc phải hủy chuyến đi vì cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
Contrainte (danh từ giống cái): Sự ép buộc, sự cưỡng bức; sự hạn chế, ràng buộc.
- Agir sous la contrainte. (Hành động dưới sự ép buộc.)
- Les contraintes budgétaires. (Những ràng buộc/giới hạn về ngân sách.)
Contraignant, contraignante (tính từ): Có tính chất ép buộc, gò bó, ràng buộc.
- Un emploi du temps très contraignant. (Một thời gian biểu rất gò bó.)
Từ đồng nghĩa
- Forcer: Bắt buộc, ép buộc (nghĩa mạnh, trực tiếp).
- Obliger: Bắt buộc, có nghĩa vụ phải làm (thường do quy tắc, đạo đức).
- Astreindre: Buộc phải tuân theo (một nghĩa vụ, kỷ luật).
- Réprimer: Đàn áp, kìm nén (cảm xúc, cuộc nổi dậy).
Từ trái nghĩa
- Libérer: Giải phóng, thả tự do.
- Encourager: Khuyến khích, động viên.
- Laisser faire: Để mặc, để tự do hành động.
- Exprimer: Bày tỏ, biểu lộ (cảm xúc).
Cụm từ và thành ngữ liên quan
Par contrainte: Một cách miễn cưỡng, do bị ép buộc.
- Il a accepté par contrainte. (Anh ta đã chấp nhận một cách miễn cưỡng.)
Contrainte par corps (thuật ngữ pháp lý cũ): Sự giam giữ vì nợ.
- Sans contrainte: Một cách tự nhiên, không gò bó.
- Elle parle sans contrainte. (Cô ấy nói chuyện một cách tự nhiên/thoải mái.)
ngoại động từ
- bắt ép, cưỡng bức, buộc
- Décidez librement, je ne veux pas vous contraindreanh cứ tự ý quyết định, tôi không muốn bắt ép anh
- La nécessité me contraint à parlersự cần thiết buộc tôi phải nói
- (từ cũ, nghĩa cũ) nén, ép
- Contraindre ses passionsnén dục vọng