permettre
- Ngoại động từ:
- Cho phép, cho quyền: Hành động cho phép ai đó làm điều gì hoặc tạo điều kiện để điều gì có thể xảy ra.
- Làm cho có thể: Tạo ra khả năng hoặc cơ hội để một sự việc, hành động được thực hiện.
- Ngoại động từ:
- Le règlement ne permet pas cette action. (Nội quy không cho phép hành động này.)
- Son emploi du temps lui permet de se reposer. (Thời gian biểu của anh ấy cho phép anh ấy nghỉ ngơi.)
- Permettez-moi de vous présenter mes excuses. (Xin cho phép tôi được gửi lời xin lỗi đến ngài.)
"Permettre à quelqu'un de faire quelque chose": Cho phép ai làm việc gì.
- Le professeur permet aux élèves de poser des questions. (Giáo viên cho phép học sinh đặt câu hỏi.)
"Se permettre quelque chose": Tự cho phép bản thân làm/ có điều gì (thường là một sự xa xỉ hoặc hành động táo bạo).
- Il s'est permis une critique ouverte. (Anh ta tự cho phép mình một lời chỉ trích công khai.)
"Si (cela) vous permet": Nếu (điều đó) thuận tiện cho bạn (cụm lịch sự).
- Je passerai demain, si cela vous permet. (Tôi sẽ ghé qua vào ngày mai, nếu điều đó thuận tiện cho bạn.)
Permis (Tính từ/ Danh từ giống đực): Được phép; Giấy phép.
- C'est un comportement permis. (Đó là một hành vi được phép.)
- un permis de conduire (giấy phép lái xe)
Permission (Danh từ giống cái): Sự cho phép, giấy phép.
- demander une permission (xin phép)
- Autoriser: Cho phép, chấp thuận (nghĩa gần nhất).
- Accorder: Chuẩn y, ban cho (một đặc quyền).
- Rendre possible: Làm cho có thể.
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "permettre") - Permettre de + infinitif: Cho phép/ làm cho có thể làm gì. - Cet outil permet de travailler plus vite. (Công cụ này cho phép làm việc nhanh hơn.)
- Permettre à quelqu'un de + infinitif: Cho phép ai làm gì.
- La loi nous permet de protester pacifiquement. (Luật pháp cho phép chúng ta biểu tình ôn hòa.)
À Dieu ne plaise (que)... / Plaise à Dieu (que)...: Cầu Chúa/ Ước gì... (Cấu trúc cố định sử dụng dạng "plaise" của "plaire", nhưng thể hiện ước mong, liên quan đến khái niệm "cho phép" một điều ước).
- Plaise à Dieu que tout se passe bien ! (Cầu trời cho mọi việc diễn ra tốt đẹp!)
Se croire tout permis: Tưởng rằng mình có quyền làm bất cứ điều gì (tự cho mình mọi quyền hành).
- Depuis qu'il a eu ce poste, il se croit tout permis. (Kể từ khi có chức vụ đó, anh ta tưởng rằng mình có quyền làm mọi thứ.)
- cho phép
- Si les circonstances le permettentnếu hoàn cảnh cho phép
- Permettre le café à un maladecho bệnh nhân được phép dùng cà phê
- il n'est pas permis à tout le monde dekhông phải ai cũng có thể
- se croire tout permistưởng rằng tha hồ làm gì thì làm