contralto

/kən'træltou/
danh từ
  1. (âm nhạc) giọng nữ trầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "contralto"

contralto
A singer with a rich contralto voice performs a solo on stage.