contralto

/kən'træltou/
Học thuật
Thân thiện
contralto

A singer with a rich contralto voice performs a solo on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giọng nữ trầm: Trong âm nhạc, đặc biệt nhạc cổ điển hợp xướng, "contralto" loại giọng hát nữ âm vực thấp nhất, nằm dưới giọng mezzo-soprano soprano.
    • Người hát giọng nữ trầm: "Contralto" cũng dùng để chỉ chính người ca sĩ nữ sở hữu biểu diễn bằng giọng hát này.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về giọng nữ trầm: Mô tả một bản nhạc, một phần nhạc cụ hoặc một vai diễn thanh nhạc được viết cho hoặc phù hợp với giọng contralto.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a rare true contralto with a remarkably deep and rich voice. ( ấy một giọng contralto thực thụ hiếm có với chất giọng trầm đầy đặn đáng chú ý.)
    • The choir needs one more contralto for the alto section. (Dàn hợp xướng cần thêm một giọng contralto nữa cho alto.)
  • Tính từ:

    • This aria is written for a contralto voice. (Khúc aria này được viết cho giọng contralto.)
    • She sang the contralto part beautifully. ( ấy đã hát phần dành cho giọng nữ trầm một cách tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dramatic contralto": Một phân loại của giọng contralto với âm sắc mạnh mẽ, kịch tính âm vực rộng, thường dùng trong các vai opera nặng kịch tính.
  • "Coloratura contralto": Một loại giọng contralto hiếm, khả năng hát những đoạn nhạc nhanh, linh hoạt với nhiều nốt luyến láy (coloratura).
Biến thể từ gần giống
  • Alto (n): Trong bối cảnh hợp xướng, "alto" thường được dùng thay thế cho "contralto" để chỉ hát nữ trầm. Tuy nhiên, về kỹ thuật, "contralto" thường chỉ giọng solo, còn "alto" chỉ trong hợp xướng.
  • Mezzo-soprano (n): Giọng nữ trung, cao hơn contralto một chút nhưng vẫn thuộc loại giọng trầm của nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Alto: Giọng nữ trầm (thường dùng trong hợp xướng).
  • Deep female voice: Giọng nữ trầm (cách diễn đạt thông thường).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contralto")

contralto

A singer with a rich contralto voice performs a solo on stage.

danh từ
  1. (âm nhạc) giọng nữ trầm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "contralto"