alto
/'æltou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giọng hát trầm: Trong âm nhạc, "alto" chỉ loại giọng hát có âm vực trầm. Đây thường là giọng nữ trầm nhất hoặc giọng nam cao nhất trong phân loại giọng hát cổ điển.
- Người hát giọng alto: Chỉ người biểu diễn có giọng hát thuộc loại này.
- Bè nhạc hoặc nhạc cụ: Chỉ bè hát trầm (thường là bè thứ hai trong hợp xướng bốn bè) hoặc một số nhạc cụ có âm vực tương ứng, như kèn alto saxophone.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has a beautiful alto voice. (Cô ấy có một giọng alto tuyệt đẹp.)
- The choir needs more altos for this piece. (Dàn hợp xướng cần thêm những giọng alto cho bản nhạc này.)
- He plays the alto saxophone in the jazz band. (Anh ấy chơi kèn saxophone alto trong ban nhạc jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alto clef": Khoá alto, một loại khoá nhạc (khoá Đô) thường được dùng cho nhạc cụ viola hoặc cho bè giọng alto trong âm nhạc cổ điển.
- Viola music is written in the alto clef. (Nhạc cho đàn viola được viết ở khoá alto.)
Biến thể và từ gần giống
- Contralto (n): Một thuật ngữ chuyên môn hơn, thường dùng để chỉ giọng nữ trầm với âm sắc đặc biệt phong phú và trầm ấm.
- She is a renowned contralto in the opera world. (Bà ấy là một giọng contralto nổi tiếng trong thế giới opera.)
Từ đồng nghĩa
- Low female voice: Giọng nữ trầm.
- High male voice: Giọng nam cao (trong ngữ cảnh cụ thể của nhạc cổ điển, như countertenor).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "alto")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "alto")
danh từ
- (âm nhạc) giọng nữ trầm; giọng nam cao
- người hát giọng nữ trầm; người hát giọng nam cao
- bè antô
- bè hai
- đàn antô
- kèn antô