Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ (từ lóng)
  • máy kỳ cục
  • dụng cụ thay thế tạm thời; mẹo để thay thế tạm thời (cái gì hỏng...)
Related search result for "contraption"
Comments and discussion on the word "contraption"