convenience
/kən'vi:njəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiện lợi, sự thuận tiện: Chất lượng của việc dễ dàng thực hiện, không gây khó khăn hoặc tốn thời gian.
- Tiện nghi, đồ dùng tiện ích: Một thiết bị, công cụ hoặc điều kiện giúp cuộc sống dễ dàng và thoải mái hơn.
- Thời điểm thuận tiện: Một khoảng thời gian thích hợp hoặc phù hợp để làm việc gì đó.
- Lợi ích thực tế, sự thuận lợi về vật chất: Một lợi thế hoặc điều có lợi, đôi khi mang nghĩa thực dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The convenience of online shopping saves me a lot of time. (Sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến tiết kiệm cho tôi rất nhiều thời gian.)
- This apartment has many modern conveniences like a dishwasher and a microwave. (Căn hộ này có nhiều tiện nghi hiện đại như máy rửa bát và lò vi sóng.)
- Please reply at your earliest convenience. (Xin hãy trả lời vào lúc thuận tiện nhất cho bạn.)
- He chose the job for the sake of convenience, not passion. (Anh ấy chọn công việc vì sự thuận lợi, không phải vì đam mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for convenience": vì sự tiện lợi, để cho thuận tiện.
- I keep a notebook by my bed for convenience. (Tôi để một cuốn sổ bên cạnh giường vì sự tiện lợi.)
"at one's convenience": vào lúc thuận tiện cho ai đó.
- You can pay the bill at your convenience. (Bạn có thể thanh toán hóa đơn vào lúc thuận tiện.)
"marriage of convenience": cuộc hôn nhân vì lợi ích/thuận tiện (thường là về tài chính hoặc xã hội, không phải tình yêu).
- The political alliance was like a marriage of convenience. (Liên minh chính trị đó giống như một cuộc hôn nhân vì lợi ích.)
Biến thể và từ gần giống
Convenient (adj): tiện lợi, thuận tiện.
- The store is in a convenient location. (Cửa hàng ở một vị trí thuận tiện.)
Inconvenience (n): sự bất tiện, phiền phức.
- I apologize for any inconvenience caused. (Tôi xin lỗi vì mọi sự bất tiện đã gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Advantage: lợi thế, ưu điểm.
- Comfort: sự thoải mái, tiện nghi.
- Expediency: sự thích hợp, tính thiết thực (thường vì mục đích thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "convenience")
Thành ngữ liên quan
To make a convenience of someone: lợi dụng ai đó một cách vô tình hoặc thường xuyên.
- He's just making a convenience of you by always asking for favors. (Anh ta chỉ đang lợi dụng bạn bằng cách luôn yêu cầu giúp đỡ.)
To suit someone's convenience: phù hợp với sự thuận tiện của ai.
- The meeting time was changed to suit her convenience. (Thời gian cuộc họp đã được thay đổi để phù hợp với sự thuận tiện của cô ấy.)
danh từ
- sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp
- for greater convenienceđể thuận lợi hơn
- that is a matter of conveniencevấn đề là xem có thích hợp (có tiện) không
- at your earliest conveniencelúc nào thuận tiện nhất cho ông (trong thư giữa các hãng buôn)
- to like one'sthích tiện nghi
- đồ dùng, các thứ tiện nghi
- the house is full of conveniences of every sortnhà có đủ các thứ đồ dùng tiện nghi
- lợi ích vật chất, điều lợi
- marriage of conveniencesự lấy nhau vì lợi
- nhà tiêu, hố xí
Idioms
- to await (suit) somebody's conveniencelưu tâm đến sự thuận tiện của ai, làm cho phù hợp với ý thích ai
- to make a convenience of somebodylợi dụng ai một cách táng tận lương tâm
- to meet someone's conveniencethích hợp với ai