contrarié

Học thuật
Thân thiện
contrarié

Il a l'air contrarié parce qu'il a perdu son jeu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ngăn trở, bị cản trở: Dùng để miêu tả một điều đó (thườngtình cảm, kế hoạch) không diễn ra suôn sẻ do bị can thiệp hoặc gặp trở ngại.
    • Phật ý, khó chịu, bực mình: Dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc của một người khi không hài lòng, không vừa ý về một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un projet contrarié par le manque de financement. (Một dự án bị ngăn trở bởi sự thiếu hụt tài chính.)
    • Elle était contrariée par cette mauvaise nouvelle. ( ấy rất bực mình tin xấu đó.)
    • Il a un visage contrarié. (Anh ấy có một khuôn mặt phật ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un amour contrarié": Một mối tình bị ngăn cản, một mối tình trắc trở (thường dùng trong văn học).

    • Le roman raconte une histoire d'amour contrarié. (Cuốn tiểu thuyết kể về một câu chuyện tình bị ngăn trở.)
  • "Être contrarié dans ses projets": Bị cản trở trong các dự định của mình.

    • Il a été contrarié dans ses projets de voyage. (Anh ấy đã bị cản trở trong dự định du lịch của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrarier (động từ): Làm trái ý, làm phật lòng, cản trở.

    • Ses paroles l'ont contrarié. (Lời nói của ấy đã làm anh ta phật lòng.)
  • Contrariété (danh từ): Sự trái ý, điều khó chịu, sự cản trở.

    • Il a faire face à de nombreuses contrariétés. (Anh ấy đã phải đối mặt với nhiều điều khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gêné: Bối rối, ngại ngùng.
  • Fâché: Giận, tức giận.
  • Déçu: Thất vọng.
  • Entravé: Bị cản trở, bị trở ngại.
Các cụm từ liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù trong tiếng Pháp. Các cách dùng thườngkết hợp với giới từ như "par", "dans").

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'air contrarié": Có vẻ phật ý, có vẻ khó chịu.
    • Pourquoi as-tu l'air si contrarié ? (Tại sao trông cậu có vẻ rất phật ý thế?)
contrarié

Il a l'air contrarié parce qu'il a perdu son jeu.

tính từ
  1. bị ngăn trở
    • Un amour contrarié
      mối tình bị ngăn trở
  2. phật ý
    • Avoir l'air contrarié
      có vẻ phật ý

Từ gần giống

Từ chứa "contrarié"