contras

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (chỉ dạng số nhiều): Contras tên gọi dùng để chỉ lực lượng du kích phản cách mạng Nicaragua từ năm 1979 đến 1990. Lực lượng này chống lại chính phủ cánh tả (do Mặt trận Giải phóng Dân tộc Sandinista lãnh đạo) với sự hậu thuẫn từ Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Các lực lượng contras đã được Hoa Kỳ tài trợ trong Chiến tranh Lạnh.)
  • (Nhiều thành viên contras từng binh lính của chế độ Somoza.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contra war": Chiến tranh Contra, cuộc xung đột trang giữa chính phủ Sandinista lực lượng Contras.

    • The Contra war devastated Nicaragua's economy and society. (Chiến tranh Contra đã tàn phá nền kinh tế xã hội Nicaragua.)
  • "Contra aid": Viện trợ cho lực lượng Contras, thường do Hoa Kỳ cung cấp.

    • The U.S. Congress debated Contra aid throughout the 1980s. (Quốc hội Hoa Kỳ đã tranh luận về viện trợ cho Contras trong suốt thập niên 1980.)
Biến thể từ gần giống
  • Contra (danh từ số ít): một thành viên của lực lượng Contras.

    • He was a contra fighter before the peace accords. (Anh ta từng một chiến binh contra trước các hiệp định hòa bình.)
  • Contra (tiền tố): có nghĩa "chống lại" hoặc "đối lập", dụ: contradict (mâu thuẫn), contraband (hàng lậu). Lưu ý: đây từ gốc Latin, không liên quan trực tiếp đến lực lượng Contras.

Từ đồng nghĩa
  • Rebels: quân nổi dậy (thường mang nghĩa trung tính hơn).
  • Insurgents: quân nổi loạn (nhấn mạnh hành động chống chính quyền).
  • Counterrevolutionaries: những người phản cách mạng (nhấn mạnh mục tiêu chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight against the contras: chiến đấu chống lại lực lượng Contras.

    • The Sandinista army fought against the contras for a decade. (Quân đội Sandinista đã chiến đấu chống lại contras trong một thập kỷ.)
  • Support the contras: ủng hộ lực lượng Contras.

    • The Reagan administration openly supported the contras. (Chính quyền Reagan công khai ủng hộ contras.)
Thành ngữ liên quan
  • "Contra scandal" (thường gọi là Iran–Contra affair): Vụ bê bối chính trị liên quan đến việc Hoa Kỳ bán khí cho Iran để tài trợ cho Contras.
    • The Contra scandal damaged the credibility of the U.S. government. (Vụ bê bối Contra đã làm tổn hại uy tín của chính phủ Hoa Kỳ.)