contributing

Adjective
  1. đóng góp, góp phần vào
    • The seaport was a contributing factor in the growth of the city.
      Cảng biển một nhân tố góp phần vào sự phát triển của thành phố này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "contributing"

contributing
The city's seaport was a contributing factor in its economic growth.