contributing

Học thuật
Thân thiện
contributing

The city's seaport was a contributing factor in its economic growth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đóng góp, góp phần vào: "contributing" mô tả một yếu tố, nguyên nhân hoặc hành động vai trò trong việc tạo ra hoặc dẫn đến một kết quả nào đó. nhấn mạnh sự tham gia của một phần vào toàn bộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The seaport was a contributing factor in the growth of the city. (Cảng biển một nhân tố góp phần vào sự phát triển của thành phố này.)
    • Poor diet is a contributing cause of many health problems. (Chế độ ăn uống kém một nguyên nhân góp phần gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.)
    • She is a contributing editor for the magazine. ( ấy một biên tập viên đóng góp bài cho tạp chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "contributing member": thành viên đóng góp (thường về tài chính, ý tưởng hoặc công sức).
    • He is a contributing member of several charitable organizations. (Anh ấy một thành viên đóng góp cho nhiều tổ chức từ thiện.)
  • "contributing factor": yếu tố góp phần, nhân tố đóng góp (thường dùng trong phân tích nguyên nhân).
    • Stress was identified as a major contributing factor to his illness. (Căng thẳng được xác định một yếu tố góp phần chính gây ra bệnh của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Contribute (động từ): đóng góp, góp phần.
    • Everyone is encouraged to contribute ideas. (Mọi người được khuyến khích đóng góp ý tưởng.)
  • Contribution (danh từ): sự đóng góp, phần đóng góp.
    • His contribution to the project was invaluable. (Sự đóng góp của anh ấy cho dự án vô giá.)
  • Contributory (tính từ): góp phần, tính chất đóng góp (gần nghĩa với "contributing").
    • Smoking is a contributory cause of lung cancer. (Hút thuốc một nguyên nhân góp phần gây ung thư phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Conducive: tạo điều kiện thuận lợi, dẫn đến.
  • Instrumental: vai trò quan trọng, góp phần đắc lực.
  • Participating: tham gia vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "contributing". Các cụm từ thường đi với động từ gốc "contribute".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "contributing".)

contributing

The city's seaport was a contributing factor in its economic growth.

Adjective
  1. đóng góp, góp phần vào
    • The seaport was a contributing factor in the growth of the city.
      Cảng biển một nhân tố góp phần vào sự phát triển của thành phố này.

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "contributing"