conventionné

Học thuật
Thân thiện
conventionné

Une clinique conventionnée affiche ses tarifs à l'entrée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bảo hiểm bệnh: Dùng để chỉ một cơ sở y tế tư nhân (như phòng khám, bệnh viện) hoặc một chuyên gia y tế (như bác sĩ) đãmột thỏa thuận với hệ thống bảo hiểm y tế công cộng của Pháp. Thỏa thuận này quy định mức giá khám chữa bệnh theo một khung giá được ấn định (giá quy ước), bảo hiểm sẽ chi trả một phần chi phí cho bệnh nhân.
    • Theo giá quy ước: Hàm ý rằng các dịch vụ được cung cấp theo mức giá đã được thỏa thuận trước với cơ quan bảo hiểm, thay vì giá tự do do cơ sở y tế tự định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Je cherche un dentiste conventionné. (Tôi đang tìm một nha sĩ bảo hiểm bệnh.)
    • Cette clinique est conventionnée secteur 1. (Phòng khám này bảo hiểm bệnh khu vực 1 [theo khung giá cố định].)
    • Les honoraires des médecins conventionnés sont remboursés par la Sécurité sociale. (Chi phí khám của các bác sĩ bảo hiểm bệnh được Bảo hiểm Xã hội hoàn trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conventionné secteur 1": Chỉ các bác sĩ hoặc cơ sở y tế áp dụng mức giá khám bệnh được Bảo hiểm Xã hội ấn định (tarif de convention), không được phép tính thêm phụ phí (dépassement d'honoraires).
  • "Conventionné secteur 2": Chỉ các bác sĩ hoặc cơ sở y tế có thể tính phí cao hơn mức giá quy ước (dépassement d'honoraires), nhưng vẫn nằm trong khung "phí hợp lý" (honoraires libres mais raisonnables) một phần chi phí vẫn được bảo hiểm chi trả dựa trên mức giá quy ước.
Biến thể từ gần giống
  • Convention (danh từ): Thỏa thuận, hiệp định. Trong ngữ cảnh y tế, đây là thỏa thuận giữa cơ sở y tế Bảo hiểm Xã hội.
  • Conventionnel, conventionnelle (tính từ): Theo quy ước, theo thông lệ. Có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực y tế.
  • Non conventionné (tính từ): Không bảo hiểm bệnh. Chỉ cơ sở y tế không ký thỏa thuận với Bảo hiểm Xã hội, bệnh nhân phải tự thanh toán toàn bộ chi phí.
Từ đồng nghĩa
  • Agréé par la Sécurité sociale: Được Bảo hiểm Xã hội công nhận.
  • Pratiquant le tarif de convention: Áp dụng mức giá quy ước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này)

conventionné

Une clinique conventionnée affiche ses tarifs à l'entrée.

tính từ
  1. bảo hiểm bệnh...
    • Clinique conventionnée
      bệnh viện bảo hiểm bệnh (theo giá khám bệnh quy ước)

Từ gần giống