convention

/kən'venʃn/
Học thuật
Thân thiện
convention

Une convention internationale est signée par plusieurs pays.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thỏa thuận; điều khoản thỏa thuận: Chỉ một thỏa thuận chính thức hoặc không chính thức giữa các bên.
    • Thỏa ước, công ước: Một hiệp định hoặc văn bản phápđược nhiều quốc gia hoặc tổ chức thông qua.
    • Quy ước: Một quy tắc, tập quán hoặc cách thức được chấp nhận chung trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Tập tục: Những thói quen, lề thói xã hội được mọi người tuân theo.
    • Hội nghị quốc ước; hội nghị đảng: Một cuộc họp lớn, chính thức, thường để thảo luận vấn đề quan trọng hoặc đề cử ứng cử viên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les deux pays ont signé une convention sur la protection de l'environnement. (Hai nước đãmột công ước về bảo vệ môi trường.)
    • Il faut respecter les conventions de politesse. (Phải tôn trọng những quy ước về phép lịch sự.)
    • Une grande convention politique se tiendra la semaine prochaine. (Một hội nghị chính trị lớn sẽ diễn ra vào tuần tới.)
    • C'est une convention sociale de porter une cravate dans ce milieu professionnel. (Đómột tập tục xã hội khi đeo vạt trong môi trường chuyên nghiệp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de convention": theo quy ước, theo ước lệ (đôi khi mang hàm ý mỉa mai về sự giả tạo, thiếu chân thật).
    • Un sourire de convention. (Một nụ cười theo quy ước / nụ cười xã giao.)
    • Un personnage de convention. (Một nhân vật theo ước lệ / nhân vật khuôn sáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Conventionnel, conventionnelle (tính từ): theo quy ước, theo thông lệ; tính chất ước lệ.

    • Une arme conventionnelle. (Vũ khí thông thường.)
    • Une peinture très conventionnelle. (Một bức tranh rất theo lối cổ điển / khuôn sáo.)
  • Conventionné, conventionnée (tính từ): đượckết thỏa ước (thường dùng cho bác sĩ, cơ sở y tế theo thỏa thuận với bảo hiểm xã hội).

    • Un médecin conventionné. (Một bác sĩ hợp đồng với bảo hiểm y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Accord (danh từ giống đực): thỏa thuận, hiệp định.
  • Usage (danh từ giống đực): tập quán, thói quen.
  • Congrès (danh từ giống đực): đại hội, hội nghị.
  • Coutume (danh từ giống cái): phong tục, tập quán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "convention" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Être de pure convention: Hoàn toàn là do quy ước, không có cơ sở tự nhiên.
    • Ces règles sont de pure convention. (Những quy tắc này hoàn toàn là do quy ước ra.)
  • Sortir des conventions: Vượt ra khỏi các quy ước, phá vỡ lề thói.
    • Cet artiste aime sortir des conventions. (Nghệ sĩ này thích vượt ra khỏi các quy ước.)
convention

Une convention internationale est signée par plusieurs pays.

danh từ giống cái
  1. sự thỏa thuận; điều khoản thỏa thuận
    • Convention tacite
      sự thỏa thuận ngầm
    • Modifier les conventions
      sửa đổi các điều khoản thỏa thuận
  2. thỏa ước, công ước
  3. quy ước
    • Les conventions du théâtre
      những quy ước của sân khấu
  4. (số nhiều) tập tục
    • Les conventions sociales
      tập tục xã hội
  5. (chính trị) hội nghị quốc ước
  6. hội nghị đảng cử ứng cử viên tổng thống (Mỹ)
    • de convention
      theo quy ước
    • Signes de convention
      dấu hiệu (theo) quy ước
    • Sentiments de convention
      tình cảm theo ước lệ (không thành thật)