convié

Học thuật
Thân thiện
convié

L'hôte a convié ses amis à un dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khách mời: Người được mời tham dự một sự kiện, bữa tiệc, buổi họp mặt hoặc một dịp đặc biệt nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tous les convives sont arrivés. (Tất cả các vị khách mời đều đã đến.)
    • Elle a préparé un cadeau pour chaque convive. ( ấy đã chuẩn bị một món quà cho mỗi vị khách mời.)
    • Le nombre de convives à ce dîner est limité. (Số lượng khách mời cho bữa tối này giới hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être convié à": được mời đến (một sự kiện). (Lưu ý: Đâycách dùng của động từ "convier", từ gốc của "convive").
    • Il a été convié à la réunion. (Anh ấy đã được mời đến cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Convier (động từ): mời.

    • Ils vont convier leurs amis à leur mariage. (Họ sẽ mời bạn bè đến đám cưới của họ.)
  • Invité, e (danh từ): khách mời (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • La liste des invités est longue. (Danh sách khách mời rất dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Invité, e: khách mời.
  • Hôte (trong ngữ cảnhngười được tiếp đãi): khách.
Thành ngữ liên quan
  • "Être le convive d'honneur": là khách mời danh dự.
    • Lors du gala, il était le convive d'honneur. (Trong buổi dạ tiệc, ông ấykhách mời danh dự.)
convié

L'hôte a convié ses amis à un dîner.

danh từ
  1. khách mời

Từ gần giống

Từ chứa "convié"