convoi

danh từ giống đực
  1. đoàn đưa đám ma
  2. đoàn (xe, tàu, ngựa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "convoi"

Từ có nhắc đến "convoi"

convoi
Un convoi de camions traverse la campagne.