convoi

Học thuật
Thân thiện
convoi

Un convoi de camions traverse la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đoàn đưa đám ma: Một nhóm người, thường đi bộ hoặc di chuyển bằng xe, cùng nhau đi theo sau xe tang trong một đám tang.
    • Đoàn (xe, tàu, ngựa): Một nhóm các phương tiện (như xe cộ, tàu hỏa) hoặc động vật (như ngựa) di chuyển cùng nhau, thường theo một trật tự hướng nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le convoi funèbre a traversé la ville en silence. (Đoàn đưa đám ma đã lặng lẽ đi qua thị trấn.)
    • Un convoi militaire de dix camions a été vu sur l'autoroute. (Một đoàn xe quân sự gồm mười chiếc xe tải đã được nhìn thấy trên đường cao tốc.)
    • Le convoi de ravitaillement est arrivé au village isolé. (Đoàn xe tiếp tế đã đến được ngôi làng hẻo lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Convoi exceptionnel": Đoàn xe siêu trường, siêu trọng. Chỉ một đoàn xe vận chuyển hàng hóa kích thước hoặc trọng lượng vượt quá quy định thông thường, cần sự cho phép đặc biệt hộ tống.

    • La circulation est ralentie à cause d'un convoi exceptionnel. (Giao thông bị chậm lại một đoàn xe siêu trường, siêu trọng.)
  • "Être dans le convoi": Ở trong đoàn, đi cùng đoàn. Diễn tả việcmột phần của nhóm phương tiện đang di chuyển cùng nhau.

    • Notre voiture était dans le convoi des secours. (Xe của chúng tôi đã nằm trong đoàn xe cứu hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Convoiement (danh từ giống đực, ít dùng): Hành động hộ tống, đưa đón (thường trong ngữ cảnh tang lễ hoặc quân sự).
  • Convoyeur (danh từ giống đực): Người hộ tống, người đi cùng đoàn xe để bảo vệ.
Từ đồng nghĩa
  • Cortège (danh từ giống đực): Đoàn người, đoàn xe đi thành hàng (thường dùng cho đám tang hoặc nghi lễ trang trọng).
  • Défilé (danh từ giống đực): Đoàn diễu hành, hàng ngũ di chuyển.
  • Caravane (danh từ giống cái): Đoàn lữ hành, đoàn xe du lịch di chuyển cùng nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "convoi".)

Thành ngữ liên quan
  • "Faire partie du convoi": Là một phần của đoàn. Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc đi theo số đông, không lập trường riêng.
    • Il ne fait jamais partie du convoi, il a toujours ses propres idées. (Anh ấy không bao giờ chạy theo số đông, anh ấy luôn những ý kiến riêng của mình.)
convoi

Un convoi de camions traverse la campagne.

danh từ giống đực
  1. đoàn đưa đám ma
  2. đoàn (xe, tàu, ngựa)

Từ gần giống

Từ chứa "convoi"

Từ có nhắc đến "convoi"