confer
- Động từ:
- Trao, ban cho: Hành động chính thức trao tặng một danh hiệu, bằng cấp, quyền lợi hoặc đặc ân cho ai đó.
- Thảo luận, bàn bạc: Hành động trao đổi ý kiến, thảo luận với ai đó về một vấn đề để đưa ra quyết định hoặc tìm hiểu thông tin.
Động từ (Trao, ban cho):
- Le président lui a conféré le titre de "Chevalier". (Tổng thống đã trao cho ông ấy danh hiệu "Hiệp sĩ".)
- Ce diplôme confère le droit d'exercer la médecine. (Bằng cấp này trao quyền hành nghề y.)
Động từ (Thảo luận, bàn bạc):
- Les ministres se sont réunis pour conférer de la crise économique. (Các bộ trưởng đã họp để bàn bạc về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- Je dois conférer avec mon avocat avant de signer. (Tôi phải thảo luận với luật sư của tôi trước khi ký.)
"Conférer un avantage/un statut": Trao cho một lợi thế/một địa vị.
- Son expérience lui confère un avantage certain. (Kinh nghiệm của anh ấy trao cho anh ấy một lợi thế rõ ràng.)
"Se conférer avec quelqu'un": Thảo luận, bàn bạc với ai đó (dạng phản thân).
- Il s'est conféré en secret avec ses conseillers. (Ông ấy đã bàn bạc bí mật với các cố vấn của mình.)
Conférence (n): Cuộc hội thảo, bài diễn thuyết, cuộc họp báo.
- Il a assisté à une conférence sur le climat. (Anh ấy đã tham dự một hội thảo về khí hậu.)
Conférencier/Conférencière (n): Diễn giả, người thuyết trình.
- La conférencière a captivé son auditoire. (Nữ diễn giả đã thu hút người nghe.)
- Accorder: Chuẩn y, ban cho (nghĩa "trao").
- Délibérer: Thảo luận, bàn bạc kỹ lưỡng (nghĩa "thảo luận").
- Discuter: Thảo luận, tranh luận (nghĩa "thảo luận").
(Không có cụm động từ đặc trưng nào cho "conférer" trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verb trong tiếng Anh. Ý nghĩa thay đổi chủ yếu dựa vào giới từ đi kèm.) - Conférer sur (quelque chose) : Bàn về (điều gì đó). - Conférer avec (quelqu'un) : Bàn bạc với (ai đó). - Conférer (quelque chose) à (quelqu'un) : Trao (cái gì đó) cho (ai đó).
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "conférer".)
- xem CF