confer

/kən'fə:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trao, ban cho: Hành động chính thức trao tặng một danh hiệu, bằng cấp, quyền lợi hoặc đặc ân cho ai đó.
    • Thảo luận, bàn bạc: Hành động trao đổi ý kiến, thảo luận với ai đó về một vấn đề để đưa ra quyết định hoặc tìm hiểu thông tin.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ (Trao, ban cho):

    • Le président lui a conféré le titre de "Chevalier". (Tổng thống đã trao cho ông ấy danh hiệu "Hiệp sĩ".)
    • Ce diplôme confère le droit d'exercer la médecine. (Bằng cấp này trao quyền hành nghề y.)
  • Động từ (Thảo luận, bàn bạc):

    • Les ministres se sont réunis pour conférer de la crise économique. (Các bộ trưởng đã họp để bàn bạc về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • Je dois conférer avec mon avocat avant de signer. (Tôi phải thảo luận với luật sư của tôi trước khi ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conférer un avantage/un statut": Trao cho một lợi thế/một địa vị.

    • Son expérience lui confère un avantage certain. (Kinh nghiệm của anh ấy trao cho anh ấy một lợi thế rõ ràng.)
  • "Se conférer avec quelqu'un": Thảo luận, bàn bạc với ai đó (dạng phản thân).

    • Il s'est conféré en secret avec ses conseillers. (Ông ấy đã bàn bạc bí mật với các cố vấn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Conférence (n): Cuộc hội thảo, bài diễn thuyết, cuộc họp báo.

    • Il a assisté à une conférence sur le climat. (Anh ấy đã tham dự một hội thảo về khí hậu.)
  • Conférencier/Conférencière (n): Diễn giả, người thuyết trình.

    • La conférencière a captivé son auditoire. (Nữ diễn giả đã thu hút người nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Accorder: Chuẩn y, ban cho (nghĩa "trao").
  • Délibérer: Thảo luận, bàn bạc kỹ lưỡng (nghĩa "thảo luận").
  • Discuter: Thảo luận, tranh luận (nghĩa "thảo luận").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho "conférer" trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verb trong tiếng Anh. Ý nghĩa thay đổi chủ yếu dựa vào giới từ đi kèm.) - Conférer sur (quelque chose) : Bàn về (điều đó). - Conférer avec (quelqu'un) : Bàn bạc với (ai đó). - Conférer (quelque chose) à (quelqu'un) : Trao (cái gì đó) cho (ai đó).

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "conférer".)

  1. xem CF