cooking
/'kukiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nấu nướng, sự nấu ăn: Hành động hoặc quá trình chuẩn bị thức ăn bằng cách sử dụng nhiệt, như luộc, chiên, hấp, hoặc nướng.
- Cách nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực: Phương pháp hoặc kỹ năng nấu ăn nói chung.
- (Tiếng lóng) Sự giả mạo, sự gian lận: Hành động làm giả hoặc thao túng một cái gì đó một cách không trung thực (nghĩa ít phổ biến).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I enjoy cooking for my family on weekends. (Tôi thích nấu ăn cho gia đình vào cuối tuần.)
- Her cooking is famous throughout the neighborhood. (Cách nấu ăn của cô ấy nổi tiếng khắp khu phố.)
- The police discovered a cooking of the company's financial records. (Cảnh sát phát hiện ra sự giả mạo hồ sơ tài chính của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the cooking": chịu trách nhiệm nấu ăn, làm cơm.
- Who is the cooking tonight? (Tối nay ai là người nấu ăn?)
"cooking of accounts": sự giả mạo sổ sách kế toán.
- The auditor was looking for evidence of cooking of accounts. (Kiểm toán viên đang tìm kiếm bằng chứng về việc khai gian sổ sách.)
Biến thể và từ gần giống
Cook (động từ): nấu ăn.
- She cooks dinner every day. (Cô ấy nấu bữa tối mỗi ngày.)
Cook (danh từ): đầu bếp.
- He is a professional cook. (Anh ấy là một đầu bếp chuyên nghiệp.)
Cookery (danh từ): nghệ thuật hoặc kỹ năng nấu ăn (gần nghĩa với "cooking").
- She studied cookery at a famous institute. (Cô ấy đã học nấu ăn tại một học viện nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Cuisine: ẩm thực, cách nấu ăn đặc trưng của một vùng hoặc quốc gia.
- Food preparation: sự chuẩn bị thức ăn.
- Falsification: sự giả mạo (cho nghĩa tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "cooking". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "cook").
Thành ngữ liên quan
What's cooking?: (Cách nói thân mật) Chuyện gì đang xảy ra vậy? / Có gì mới không?
- Hey, everyone's gathered here. What's cooking? (Này, mọi người đều tụ tập ở đây. Có chuyện gì vậy?)
To be cooking with gas: làm việc rất hiệu quả và thành công.
- Now that we have the right tools, we're really cooking with gas. (Giờ khi đã có đúng công cụ, chúng ta đang làm việc thực sự hiệu quả.)
danh từ
- sự nấu; cách nấu ăn
- to be the cookingnấu ăn, làm cơm
- (từ lóng) sự giả mạo, sự khai gian
- cooking of accountssự giả mạo sổ sách, sự chữa sổ sách, sự khai gian